Tầm quan trọng của Báo cáo lưu chuyển tiền tệ với ví dụ
⚡ Tóm tắt thông minh
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là báo cáo tài chính cốt lõi thứ ba, cho thấy cách thức công ty tạo ra và chi tiêu tiền mặt trong một kỳ, bổ sung cho báo cáo lãi lỗ và bảng cân đối kế toán để thể hiện khả năng thanh khoản thực sự.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ mô tả cách một công ty đã chi tiêu tiền mặt của mình. Nó thường được sử dụng song song với hai báo cáo quan trọng khác – Lãi lỗ và Bảng cân đối kế toán. Đây là thành phần thứ ba trong báo cáo tài chính của công ty.
Tại sao Báo cáo lưu chuyển tiền tệ lại quan trọng?
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ rất quan trọng vì nó thông báo cho người đọc về tình hình tiền mặt của doanh nghiệp. Để một doanh nghiệp thành công, nó phải luôn có đủ tiền mặt. Nó cần tiền mặt để thanh toán các chi phí, trả các khoản vay ngân hàng, nộp thuế và mua tài sản mới. Báo cáo dòng tiền xác định liệu doanh nghiệp có đủ tiền mặt để thực hiện chính xác việc này hay không.
Có tiền mặt là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại hòa tan. Khi một doanh nghiệp không còn đủ tiền mặt để trả nợ, nó thường được tuyên bố phá sản.
Trong phần giới thiệu về kế toán này, chúng ta sẽ không đi sâu vào việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ thực tế. Trên thực tế, trong thế giới kinh doanh, các doanh nghiệp nhỏ hiếm khi lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ, vì... báo cáo lãi lỗ Thông tin đó là đủ cho nhu cầu của họ. Một doanh nghiệp nhỏ như tiệm bánh khó có thể thực hiện các giao dịch phức tạp không dùng tiền mặt đến mức cần thông tin như vậy. Do đó, việc thuê kế toán lập báo cáo mà không mang lại nhiều lợi ích cho ai được coi là lãng phí thời gian và tiền bạc.
Mặt khác, đối với các công ty lớn như Nike và MicrosoftĐối với các công ty như vậy, báo cáo lưu chuyển tiền tệ là vô cùng cần thiết. Nhiều công ty thường có một lượng lớn các giao dịch không dùng tiền mặt, đôi khi lên đến hàng tỷ đô la doanh thu mà họ chưa nhận được bằng tiền mặt. Trong những trường hợp này, báo cáo lãi lỗ không phải lúc nào cũng đủ, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ rất có giá trị đối với nhiều người sử dụng, chẳng hạn như ngân hàng và cổ đông.
Các thành phần của Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Mỗi báo cáo lưu chuyển tiền tệ đều được chia thành ba phần tiêu chuẩn, cùng nhau giải thích cách thức doanh nghiệp tạo ra và sử dụng tiền mặt trong kỳ. Đọc chúng theo trình tự sẽ cho thấy liệu hoạt động kinh doanh cốt lõi có tự chủ về tài chính hay không, tiền đang được đầu tư vào đâu cho tương lai và công ty được cấp vốn như thế nào.
- OperaCác hoạt động: Tiền mặt nhận được từ khách hàng và tiền mặt chi trả cho nhà cung cấp, nhân viên và cơ quan thuế. Phần này được xem là quan trọng nhất vì nó cho thấy hoạt động kinh doanh hàng ngày có tạo ra đủ tiền mặt để duy trì hoạt động hay không.
- Hoạt động đầu tư: Tiền mặt chi tiêu cho hoặc nhận được từ các tài sản dài hạn như đất đai, nhà cửa và thiết bị, cộng với việc mua và bán cổ phiếu hoặc trái phiếu nắm giữ để đầu tư.
- Hoạt động tài chính: Dòng tiền chảy đến hoặc từ các nhà đầu tư và người cho vay — tiền thu được từ việc phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu, thanh toán cổ tức, giải ngân khoản vay và trả nợ gốc.
Việc cộng ba khoản mục này vào số dư tiền mặt đầu kỳ sẽ tạo ra số dư tiền mặt cuối kỳ, số dư này khớp với Bảng cân đối kế toán.
Phương pháp trực tiếp so với phương pháp gián tiếp
Các chuẩn mực kế toán cho phép trình bày theo hai cách: OperaPhần Hoạt động đầu tư. Hoạt động đầu tư và tài chính được báo cáo giống hệt nhau theo cả hai phương pháp.
- Phương pháp trực tiếp: Liệt kê các khoản thu và chi tiền mặt thực tế — tiền thu từ khách hàng, tiền trả cho nhà cung cấp, tiền trả cho nhân viên. Bố cục trực quan giúp người đọc dễ dàng nắm bắt. tracTương ứng với mỗi dòng một giao dịch ngân hàng thực tế.
- Phương pháp gián tiếp: Phương pháp này bắt đầu từ thu nhập ròng và điều chỉnh cho các khoản mục phi tiền mặt (như khấu hao và phân bổ) và thay đổi vốn lưu động (khoản phải thu, khoản phải trả, hàng tồn kho). Hầu hết các công ty sử dụng phương pháp này vì dữ liệu cần thiết đã có sẵn trong sổ cái.
Cả hai phương pháp đều tạo ra cùng một tổng dòng tiền hoạt động. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào cách trình bày, chứ không phải sự khác biệt về dòng tiền thực tế.
Ví dụ về báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Hãy tưởng tượng bạn bắt đầu kinh doanh với 1,000 USD.
Với 1,000 đô la, bạn mua một hộp nguyên liệu và làm bánh.
Bạn bán tất cả số bánh cho khách hàng với giá 5,000 USD.
Khách hàng hỏi liệu anh ta có thể mua trả chậm bánh được không, nghĩa là anh ta sẽ trả tiền bánh vào cuối tháng. Bạn đồng ý.
Hãy xác định vị thế tiền mặt của bạn trong kịch bản này.
Revenue: 5,000 USD
Theo các quy tắc kế toán, doanh thu được ghi nhận khi nó kiếm được, không khi nó được nhận. Do đó, vì bạn đã bán hàng cho khách hàng của mình nên việc bán hàng đó phải được ghi nhận là doanh thu nhận được.
Lợi nhuận: $ 4,000
Bạn đã chi 1,000 đô la cho những chiếc bánh và bán chúng với giá 5,000 đô la. Điều này mang lại cho bạn lợi nhuận 4,000 đô la.
Tiền mặt: KHÔNG!
Mặc dù bạn đã kiếm được 5,000 đô la doanh thu và 4,000 đô la lợi nhuận, nhưng bạn KHÔNG CÓ TIỀN MẶT. Tình huống này thường xuyên xảy ra trong thế giới kinh doanh, đặc biệt là với các tập đoàn lớn, điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Mục đích của bài học này là mô tả những ưu điểm của báo cáo lưu chuyển tiền tệ và khi nào thì cần thiết phải lập báo cáo này. Tuy nhiên, bạn có thể thấy rằng đa số các doanh nghiệp nhỏ không cần đến báo cáo này – báo cáo lãi lỗ thường là tất cả những gì họ cần cho mục đích thuế và kế hoạch tài chính.
Số dư dùng thử Vs. Lợi nhuận và thua lỗ Vs. Bảng cân đối kế toán Vs. Báo cáo lưu chuyển tiền mặt
| Số dư dùng thử | Lợi nhuận và thua lỗ | Cân đối kế toán | Báo cáo lưu chuyển tiền mặt | |
|---|---|---|---|---|
| Đã bao gồm tài khoản | Tất cả các tài khoản | Revenue & Chi phí | Tài sản, Nợ phải trả, Khoản rút và Vốn chủ sở hữu | Ngân hàng |
| Kiểu | Đối với người dùng nội bộ | Đối với người dùng bên ngoài | Đối với người dùng bên ngoài | Đối với người dùng bên ngoài |
| Thông tin chính được hiển thị | Xác nhận rằng tài khoản ghi nợ cân bằng với tài khoản ghi có. | Lợi nhuận hoặc thua lỗ trong năm | Giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp | Tăng hoặc giảm số dư ngân hàng |
| Structure | Tất cả tài khoản ghi nợ ở bên trái, tất cả tài khoản ghi có ở bên phải. | Revenue trừ chi phí bằng lợi nhuận | Tài sản trừ đi nợ phải trả bằng Vốn chủ sở hữu | Bắt đầu bằng số dư ngân hàng đầu năm Thêm tiền mặt nhận được Trừ tiền mặt chi tiêu Bằng số dư cuối kỳ của ngân hàng |

