50 câu hỏi phỏng vấn WordPress hàng đầu và câu trả lời (2026)

Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn WordPress? Đã đến lúc dự đoán những câu hỏi có thể ảnh hưởng đến phần trình bày của bạn. Hiểu rõ lĩnh vực này rất quan trọng vì buổi phỏng vấn WordPress sẽ tiết lộ chiều sâu kiến thức, khả năng thích ứng và sự rõ ràng trong năng lực của bạn.
Lĩnh vực này mang đến những cơ hội nghề nghiệp vững chắc, xu hướng phát triển không ngừng của ngành và các ứng dụng thực tiễn, nơi kinh nghiệm kỹ thuật và chuyên môn được đền đáp xứng đáng. Làm việc trong lĩnh vực này giúp xây dựng kỹ năng phân tích và bộ kỹ năng vững mạnh hơn, giúp người mới ra trường, người có kinh nghiệm và các chuyên gia cấp cao giải đáp các câu hỏi và thắc mắc thường gặp, đồng thời thể hiện trình độ kỹ thuật, cơ bản và nâng cao. Đọc thêm ...
👉 Tải xuống PDF miễn phí: Câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn WordPress
Những câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn WordPress hàng đầu
1) WordPress là gì và các tính năng chính của nó là gì?
WordPress là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) mã nguồn mở được xây dựng chủ yếu bằng PHP và MySQLNó cho phép người dùng tạo, quản lý và xuất bản các trang web hoặc blog một cách dễ dàng. Giao diện thân thiện với người dùng, hệ sinh thái plugin phong phú và các chủ đề có thể tùy chỉnh khiến nó trở thành một trong những nền tảng CMS phổ biến nhất trên toàn thế giới.
Các tính năng chính của WordPress:
| Tính năng | Mô tả Chi tiết |
|---|---|
| Giao diện người dùng thân thiện | Không cần lập trình để quản lý trang web cơ bản. |
| Hệ thống chủ đề | Hàng ngàn giao diện miễn phí và trả phí để tùy chỉnh giao diện người dùng. |
| Cắm vào Archikiến trúc | Mở rộng chức năng với hơn 60,000 plugin. |
| SEO-Friendly | Các công cụ và plugin tích hợp sẵn như Yoast giúp tăng cường khả năng tối ưu hóa. |
| Quản lý Truyền thông | Tải lên đa phương tiện dễ dàng bằng thao tác kéo và thả. |
Ví dụ: Chủ doanh nghiệp có thể khởi chạy một trang thương mại điện tử đầy đủ chức năng bằng WordPress và WooCommerce mà không cần viết một dòng mã nào.
2) Giải thích sự khác biệt giữa WordPress.com và WordPress.org.
Cả hai nền tảng đều thuộc hệ sinh thái WordPress nhưng khác nhau về dịch vụ lưu trữ, tùy chỉnh và quản lý.
| Tính năng | WordPress.com | WordPress.org |
|---|---|---|
| Lưu trữ web | Được lưu trữ bởi WordPress.com | Tự lưu trữ (người dùng chọn máy chủ) |
| Cá nhân hóa | Số lượng giao diện và plugin có hạn. | Kiểm soát hoàn toàn giao diện và plugin. |
| Bảo trì | Được quản lý bởi WordPress.com | Được quản lý bởi người dùng |
| lưu hành tiền tệ | Bị hạn chế | Hoàn toàn mở cửa cho quảng cáo và tạo doanh thu. |
| Chi phí | Gói cơ bản miễn phí, nâng cấp trả phí | Phần mềm miễn phí, nhưng có phí lưu trữ. |
Ví dụ: Các nhà phát triển thích WordPress.org Để có tính linh hoạt và khả năng tùy chỉnh nâng cao, trong khi người mới bắt đầu thường sử dụng... WordPress.com cho thuận tiện.
3) Hook trong WordPress là gì? Giải thích các loại hook và đưa ra ví dụ.
Hook cho phép các nhà phát triển sửa đổi hoặc mở rộng chức năng của WordPress mà không cần chỉnh sửa các tệp lõi. Chúng tăng cường tính linh hoạt trong việc phát triển giao diện và plugin.
Có hai loại móc chính:
| Kiểu | Mô tả Chi tiết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Móc hành động | Kích hoạt các chức năng tùy chỉnh tại các điểm cụ thể. | add_action('wp_head', 'add_custom_script'); |
| Móc lọc | Chỉnh sửa dữ liệu trước khi hiển thị hoặc lưu. | add_filter('the_content', 'modify_content'); |
Ví dụ: Nếu bạn muốn chèn một đoạn mã theo dõi vào phần tiêu đề, bạn sử dụng... wp_head Móc hành động.
4) Vòng lặp WordPress là gì và nó hoạt động như thế nào?
Vòng lặp WordPress là một cấu trúc PHP hiển thị các bài viết được lấy từ cơ sở dữ liệu dựa trên các tham số truy vấn. Nó tự động tải tiêu đề bài viết, nội dung, siêu dữ liệu và đoạn trích.
Ví dụ cú pháp:
if ( have_posts() ) :
while ( have_posts() ) : the_post();
the_title();
the_content();
endwhile;
endif;
Giải thích: Vòng lặp này kiểm tra xem bài đăng có tồn tại hay không (have_posts()), và nếu vậy, sẽ lặp qua chúng (the_post()Đây là xương sống của cách WordPress hiển thị các bài đăng và trang blog một cách động.
5) Mô tả kiến trúc của WordPress.
Kiến trúc của WordPress tuân theo thiết kế mô-đun, cho phép khả năng mở rộng và tính linh hoạt.
Thành phần:
- Các tập tin cốt lõi – Cung cấp các chức năng CMS cơ bản.
- chủ đề – Xác định thiết kế và bố cục giao diện người dùng.
- bổ sung – Mở rộng hoặc sửa đổi các chức năng hiện có.
- Cơ sở dữ liệu (MySQL) – Lưu trữ bài đăng, cài đặt và dữ liệu người dùng.
- Bảng điều khiển quản trị – Quản lý nội dung và cấu hình trang web.
Quy trình vòng đời: Yêu cầu của người dùng → index.php → wp-blog-header.php → Trình tải giao diện → Cấu trúc phân cấp mẫu → Xuất ra trình duyệt
6) WordPress quản lý cơ sở dữ liệu như thế nào?
Sử dụng WordPress MySQL như hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu của nó. Nó tổ chức dữ liệu trên một số bảng cốt lõi như... wp_posts, wp_users, wp_optionsvà wp_comments.
Đặc điểm chính:
- Mỗi bài đăng, trang và bình luận đều được lưu trữ dưới dạng một bản ghi trong bảng cơ sở dữ liệu.
-
$wpdbĐối tượng trong PHP cho phép các nhà phát triển tương tác với cơ sở dữ liệu một cách an toàn bằng các phương thức như...get_results()orinsert().
Ví dụ:
global $wpdb;
$results = $wpdb->get_results("SELECT * FROM $wpdb->posts WHERE post_status = 'publish'");
Thao tác này truy xuất tất cả các bài đăng đã được xuất bản.
7) Các loại bài đăng tùy chỉnh trong WordPress là gì?
Các loại bài đăng tùy chỉnh (CPT) mở rộng khả năng của WordPress vượt ra ngoài các bài đăng và trang tiêu chuẩn, cho phép các nhà phát triển định nghĩa cấu trúc nội dung độc đáo.
Ví dụ về CPT:
- danh mục đầu tư
- Nhận xét từ khách hàng
- Sản phẩm
- Sự kiện
Ví dụ cú pháp:
function create_portfolio_post_type() {
register_post_type('portfolio', array(
'label' => 'Portfolio',
'public' => true,
'supports' => array('title','editor','thumbnail')
));
}
add_action('init', 'create_portfolio_post_type');
Ca sử dụng: Đối với trang web của một công ty, việc tạo ra một... Portfolio CPT giúp giới thiệu các dự án khác biệt so với các bài đăng trên blog.
8) Phân loại (taxonomy) trong WordPress là gì? Giải thích các loại phân loại.
Hệ thống phân loại (taxonomies) là các hệ thống phân nhóm nội dung một cách logic. WordPress bao gồm các hệ thống phân loại mặc định và cho phép tạo các hệ thống phân loại tùy chỉnh.
| Kiểu | Mô tả Chi tiết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phân loại | Tổ chức thứ bậc của các vị trí | “Tin tức”, “Hướng dẫn” |
| Nhãn | Ghi nhãn không phân cấp | “PHP”, “Bảo mật” |
| Phân loại tùy chỉnh | Phân loại do nhà phát triển định nghĩa | “Loại dự án”, “Thể loại” |
Ví dụ: Một trang web đánh giá phim có thể sử dụng một hệ thống phân loại tùy chỉnh gọi là “Thể loại” để phân loại các bài đăng thành Phim hành động, Phim hài hoặc Phim chính kịch.
9) Sự khác biệt giữa giao diện (theme) và plugin trong WordPress là gì?
Giao diện và plugin phục vụ các mục đích riêng biệt nhưng thường hoạt động cùng nhau.
| Yếu tố | chủ đề | Cắm vào |
|---|---|---|
| Chức năng | Thiết kế/bố trí điều khiển | Thêm hoặc sửa đổi chức năng |
| Phụ thuộc | Mỗi lần chỉ tập trung vào một chủ đề. | Nhiều plugin có thể được kích hoạt cùng lúc. |
| Ví dụ | Astra, OceanWP | Yoast SEO, Contact Form 7 |
Ví dụ: Giao diện (theme) xác định hình thức của trang web, trong khi một plugin như WooCommerce bổ sung các chức năng thương mại điện tử.
10) Giải thích thứ tự ưu tiên của các mẫu giao diện WordPress.
Cấu trúc phân cấp mẫu quy định cách WordPress lựa chọn tệp mẫu nào để hiển thị cho một trang cụ thể.
Ví dụ về thứ tự ưu tiên (cho một bài đăng):
single-{post-type}-{slug}.phpsingle-{post-type}.phpsingle.phpindex.php
Ví dụ: Nếu xem bài đăng từ loại bài đăng tùy chỉnh (CPT) "danh mục đầu tư", WordPress sẽ tìm kiếm trước tiên single-portfolio.phpCấu trúc này cho phép các nhà phát triển thiết kế bố cục tùy chỉnh cao cho các loại nội dung khác nhau.
11) API REST của WordPress là gì và nó được sử dụng như thế nào?
API REST của WordPress Cho phép các nhà phát triển tương tác với dữ liệu WordPress bằng định dạng JSON thông qua các yêu cầu HTTP. Điều này cho phép tích hợp với các ứng dụng bên ngoài, ứng dụng di động hoặc các framework giao diện người dùng như React hoặc Vue.
Đặc điểm chính:
- Sử dụng các phương thức HTTP tiêu chuẩn (
GET,POST,PUT,DELETE). - Trả về phản hồi ở định dạng JSON.
- Được bảo mật bằng cách sử dụng mã thông báo xác thực or nonces.
Ví dụ:
GET https://example.com/wp-json/wp/v2/posts
Thao tác này truy xuất tất cả các bài đăng đã xuất bản ở định dạng JSON.
Ca sử dụng: Giao diện người dùng dựa trên React có thể lấy nội dung WordPress một cách động bằng cách sử dụng các điểm cuối API REST mà không cần dựa vào các mẫu PHP.
12) Làm thế nào để cải thiện hiệu suất website WordPress?
Hiệu suất website đóng vai trò rất quan trọng đối với trải nghiệm người dùng và SEO. Có nhiều kỹ thuật tối ưu hóa giúp tăng tốc độ và hiệu quả hoạt động của trang web.
Kỹ thuật tối ưu hóa hiệu suất:
- Bộ nhớ đệm: Hãy sử dụng các plugin như WP Super Cache hoặc W3 Total Cache.
- Tối ưu hóa hình ảnh: Nén ảnh bằng các công cụ như Smush hoặc TinyPNG.
- thu nhỏ: Giảm kích thước các tệp CSS, JS và HTML.
- Tích hợp CDN: Sử dụng Cloudflare hoặc BunnyCDN để phân phối nội dung toàn cầu.
- Tối ưu hóa Cơ sở dữ liệu: Tối ưu hóa bài viết và bình luận spam bằng WP-Optimize.
- Giao diện nhẹ: Hãy chọn các giao diện được tối ưu hóa như Astra hoặc GeneratePress.
Ví dụ: Việc chỉ triển khai bộ nhớ đệm thôi cũng có thể giảm tải máy chủ lên đến 50%, cải thiện đáng kể Thời gian phản hồi byte đầu tiên (TTFB).
13) Giao diện con của WordPress là gì và tại sao nó lại quan trọng?
A con chủ đề Kế thừa chức năng và thiết kế của giao diện gốc nhưng cho phép chỉnh sửa mà không làm thay đổi các tệp cốt lõi. Điều này đảm bảo các tùy chỉnh vẫn được giữ nguyên sau khi cập nhật.
Ưu điểm:
| Lợi ích | Mô tả Chi tiết |
|---|---|
| Cập nhật an toàn | Giao diện gốc có thể được cập nhật mà không làm mất các thay đổi. |
| Tùy chỉnh linh hoạt | Chỉnh sửa kiểu dáng hoặc chức năng một cách độc lập. |
| Dễ dàng Revxoắn | Vô hiệu hóa giao diện con để khôi phục lại thiết kế ban đầu. |
Ví dụ: Các nhà phát triển thường tạo ra một theme con của “Twenty Twenty-Five” để điều chỉnh bố cục và màu sắc đồng thời duy trì khả năng tương thích với các bản cập nhật trong tương lai.
14) Shortcode trong WordPress là gì và làm thế nào để tạo shortcode?
Shortcode là những đoạn mã nhỏ được đặt trong dấu ngoặc vuông, cho phép nhúng nội dung động vào bài viết hoặc trang một cách dễ dàng.
Ví dụ về một Shortcode tùy chỉnh:
function greet_user() {
return "Welcome to my website!";
}
add_shortcode('greet', 'greet_user');
Sau đó bạn có thể chèn [greet] đăng tải thông điệp lên trang khác.
Lợi ích:
- Giúp đơn giản hóa việc thêm các tính năng động.
- Giảm thiểu việc lập trình lặp đi lặp lại.
- Tăng cường tính linh hoạt cho plugin và theme.
Trường hợp sử dụng mẫu: [contact-form] Mã ngắn từ Contact Form 7 cho phép hiển thị một biểu mẫu đầy đủ chức năng ngay trên trang.
15) Làm thế nào để đảm bảo an ninh cho website WordPress của bạn?
Bảo mật WordPress bao gồm các biện pháp chủ động để bảo vệ chống lại các lỗ hổng và các cuộc tấn công như tấn công vét cạn mật khẩu (brute force), tấn công chèn mã độc SQL (SQL injection) hoặc tấn công kịch bản chéo trang (XSS).
Thực hành tốt nhất:
- Luôn cập nhật lõi WordPress, giao diện và plugin.
- Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.
- Cài đặt các plugin bảo mật (ví dụ: Wordfence, Sucuri).
- Giới hạn số lần đăng nhập và vô hiệu hóa chức năng chỉnh sửa tập tin.
- Hãy sử dụng HTTPS và dịch vụ lưu trữ an toàn.
- Hãy thường xuyên sao lưu trang web của bạn.
Ví dụ: wp-config.php Tệp phải bao gồm một khóa bảo mật duy nhất (AUTH_KEY, SECURE_AUTH_KEY) để tăng cường mã hóa.
16) Hãy giải thích vòng đời phát triển plugin của WordPress.
Việc phát triển một plugin WordPress tuân theo một vòng đời có cấu trúc, đảm bảo chức năng, bảo mật và khả năng tương thích.
Các giai đoạn vòng đời:
- Lập kế hoạch: Xác định mục tiêu và chức năng mục tiêu.
- Thành lập: Tạo một thư mục trong
/wp-content/plugins/. - Phát triển: Viết các file PHP, HTML, CSS và JS cốt lõi.
- Thử nghiệm: Kiểm tra chức năng và sửa lỗi.
- Triển khai: Tải lên và kích hoạt plugin.
- Bảo trì: Cập nhật thường xuyên và sửa lỗi.
Ví dụ: Một plugin dành cho các biểu mẫu liên hệ tùy chỉnh có thể trải qua quá trình phát triển từ việc lên kế hoạch giao diện người dùng thân thiện đến việc tích hợp xác thực và bộ lọc thư rác trước khi phát hành.
17) Transient trong WordPress là gì và chúng được sử dụng như thế nào?
Transient là một cách để lưu trữ dữ liệu được lưu vào bộ nhớ đệm tạm thời trong cơ sở dữ liệu với thời gian hết hạn, giúp cải thiện hiệu suất.
Ví dụ cú pháp:
set_transient('top_posts', $data, 12 * HOUR_IN_SECONDS);
$data = get_transient('top_posts');
Lợi ích:
| Hệ số | Mô tả Chi tiết |
|---|---|
| HIỆU QUẢ | Giảm thiểu các truy vấn cơ sở dữ liệu lặp đi lặp lại. |
| khả năng mở rộng | Cải thiện thời gian phản hồi cho các trang web lớn. |
| Linh hoạt | Tự động hết hạn sau thời gian đã định. |
Ví dụ: Sử dụng transient để lưu trữ phản hồi API từ các nguồn bên ngoài như Twitter nhằm tránh các cuộc gọi API lặp đi lặp lại.
18) Widget trong WordPress là gì và chúng khác với plugin như thế nào?
Widget là những khối nội dung nhỏ có thể được đặt trong các khu vực được xác định trước của giao diện (như thanh bên hoặc chân trang) để hiển thị nội dung cụ thể như menu, lịch hoặc văn bản tùy chỉnh.
Sự khác biệt giữa Widget và Plugin:
| Tiêu chí | widget | Cắm vào |
|---|---|---|
| Mục đích | Hiển thị các phần tử nội dung nhỏ | Thêm/mở rộng chức năng |
| Phạm vi | Chỉ giới hạn trong các khu vực tiện ích | Toàn bộ trang web |
| Ví dụ | Tiện ích Bài viết gần đây | Plugin SEO (Yoast) |
Ví dụ: Tiện ích "Bài viết gần đây" hiển thị các bài viết blog mới nhất một cách động trong thanh bên.
19) WordPress xử lý vai trò và quyền hạn của người dùng như thế nào?
WordPress có tính năng tích hợp sẵn. Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (RBAC) Hệ thống xác định những gì mỗi người dùng có thể hoặc không thể làm.
| Vai trò | Mô tả Chi tiết | Ví dụ về khả năng |
|---|---|---|
| Quản trị | Toàn quyền truy cập vào cài đặt trang web | quản lý_options |
| Biên tập viên | Quản lý và đăng tải bất kỳ bài viết nào | xuất bản_trang |
| Tác giả | Viết và đăng tải bài viết của riêng bạn. | đăng bài viết |
| Đóng góp | Viết bài nhưng không đăng tải. | chỉnh sửa_posts |
| Người đăng kí | Quyền truy cập chỉ đọc | đọc |
Ví dụ: Một trang tin tức chỉ định các Biên tập viên để quản lý nội dung nhưng hạn chế các Cộng tác viên trực tiếp đăng tải bài viết để biên tập viên xem xét.
20) Multisite trong WordPress là gì và khi nào nên sử dụng nó?
WordPress nhiều trang Cho phép quản lý nhiều trang web từ một cài đặt WordPress duy nhất. Nó phù hợp cho các tổ chức, trường học hoặc blog cần có các trang web riêng biệt dưới cùng một mạng lưới.
Ưu điểm:
| Hệ số | Lợi ích |
|---|---|
| Quản lý tập trung | Một giao diện quản lý duy nhất cho tất cả các trang web. |
| Kiểm soát Plugin/Giao diện | Được chia sẻ trên toàn mạng. |
| Hiệu quả tài nguyên | Chi phí bảo trì thấp hơn. |
Trường hợp sử dụng mẫu: Một trường đại học có thể quản lý nhiều trang web của các khoa khác nhau (Nghệ thuật, Khoa học, Kỹ thuật) trong một thiết lập đa trang web duy nhất bằng cách sử dụng các tên miền phụ như... arts.university.edu.
21) Trình soạn thảo Gutenberg là gì và nó khác với Trình soạn thảo Cổ điển như thế nào?
Biên tập viên GutenbergĐược giới thiệu trong WordPress 5.0, đây là trình soạn thảo nội dung dựa trên khối được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo trang và bài viết. Mỗi phần tử nội dung—văn bản, hình ảnh, video, nút—được biểu diễn dưới dạng một “khối”, cho phép linh hoạt hơn và kiểm soát thiết kế tốt hơn mà không cần lập trình.
| Yếu tố | Trình chỉnh sửa cổ điển | Biên tập viên Gutenberg |
|---|---|---|
| Giao thức | Hộp văn bản đơn | Trình xây dựng trực quan dựa trên khối |
| Cá nhân hóa | Mã ngắn bị hạn chế | Khối có thể tái sử dụng và tùy chỉnh |
| Khả năng mở rộng | Plugin cơ bản | Khối tùy chỉnh và động |
| Kinh nghiệm người dùng | Less trực quan | Dễ sử dụng với thao tác kéo và thả. |
Ví dụ: Sử dụng Gutenberg, người dùng có thể thiết kế trang đích tùy chỉnh bằng cách kết hợp các khối hình ảnh, cột và nút một cách đơn giản mà không cần chỉnh sửa HTML.
22) Hãy giải thích cách tạo và đăng ký một khối Gutenberg tùy chỉnh.
Việc tạo khối tùy chỉnh cho phép các nhà phát triển mở rộng chức năng của trình soạn thảo Gutenberg.
Bước sau:
- Thành lập: Cài đặt Node.js và cấu hình
@wordpress/scripts. - Khối thanh ghi: Xác định siêu dữ liệu trong
block.json. - Chỉnh sửa chức năng: Viết mã JSX dựa trên React cho giao diện người dùng.
- Chức năng lưu: Xác định cách nội dung hiển thị trên giao diện người dùng.
- Thêm tập lệnh vào hàng đợi: Đăng ký bằng cách sử dụng
register_block_type()bằng PHP.
Ví dụ:
registerBlockType('myplugin/alert-box', {
title: 'Alert Box',
edit: () => <div className="alert">Custom Alert Box!</div>,
save: () => <div className="alert">Custom Alert Box!</div>,
});
Ca sử dụng: Các nhà phát triển tạo ra các hộp thông báo, thanh trượt đánh giá hoặc bảng giá dưới dạng các khối có thể tái sử dụng cho trình chỉnh sửa.
23) Làm thế nào để gỡ lỗi hiệu quả trong WordPress?
Gỡ lỗi đảm bảo quá trình phát triển và bảo trì diễn ra suôn sẻ. WordPress cung cấp một số công cụ và cấu hình tích hợp sẵn.
Các kỹ thuật gỡ lỗi chính:
- Bật chế độ gỡ lỗi trong
wp-config.php:define('WP_DEBUG', true); define('WP_DEBUG_LOG', true); define('WP_DEBUG_DISPLAY', false); - Sử dụng Giám sát truy vấn Plugin dùng để phân tích các truy vấn và hook cơ sở dữ liệu.
- kiểm tra nhật ký lỗi in
/wp-content/debug.log. - Sử dụng WP-CLI Để xác định các xung đột giữa plugin hoặc theme.
- Tạm thời chuyển sang giao diện mặc định (như Twenty Twenty-Five) để xác định nguyên nhân sự cố.
Ví dụ: Khi xảy ra lỗi màn hình trắng, việc bật tính năng này sẽ kích hoạt. WP_DEBUG Giúp xác định chính xác plugin hoặc dòng mã gây ra lỗi.
24) WP-CLI là gì và nó mang lại lợi ích như thế nào?
Giao diện dòng lệnh WordPress (WP-CLI) Đây là một công cụ mạnh mẽ để quản lý các cài đặt WordPress bằng các lệnh dòng lệnh thay vì bảng điều khiển quản trị.
Lợi ích:
| Lợi ích | Mô tả Chi tiết |
|---|---|
| Tốc độ | Thực hiện các tác vụ nhanh hơn so với sử dụng giao diện đồ họa người dùng (GUI). |
| Tự động hóa | Lập kịch bản cho các nhiệm vụ lặp đi lặp lại. |
| Quản lý từ xa | Quản lý nhiều trang web từ thiết bị đầu cuối. |
| Bảo trì | Dễ dàng cập nhật plugin, giao diện hoặc nhân WordPress. |
Các lệnh chung:
wp plugin update --all wp theme activate twentytwentyfive wp user create john john@example.com --role=editor
Ví dụ: Các nhà phát triển quản lý nhiều trang web sử dụng các tập lệnh WP-CLI để tự động hóa việc cập nhật và sao lưu hàng ngày một cách hiệu quả.
25) Làm thế nào để tối ưu hóa SEO cho một trang web WordPress?
WordPress cung cấp cả các tính năng SEO tích hợp sẵn và các cải tiến dựa trên plugin để nâng cao khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm.
Chiến lược SEO chính:
- Sử dụng các plugin SEO như... Yoast SEO or Xếp loại toán.
- Tối ưu hóa đường dẫn thường trực cho từ khóa.
- Thêm sơ đồ trang web XML và gửi chúng đến Google Search Console.
- Sử dụng đúng thứ tự tiêu đề (H1, H2, H3).
- Triển khai đánh dấu lược đồ cho đoạn trích phong phú.
- Tăng tốc độ trang web bằng cách sử dụng bộ nhớ đệm và CDN.
Ví dụ: Plugin Yoast SEO phân tích khả năng đọc hiểu, mật độ từ khóa và mô tả meta, giúp tối ưu hóa bài viết để đạt thứ hạng cao hơn.
26) WordPress không giao diện (Headless WordPress) là gì và những ưu điểm của nó là gì?
WordPress không đầu Nó tách biệt phần giao diện người dùng (front-end) khỏi hệ thống quản lý nội dung (CMS) phía máy chủ. WordPress hoạt động thuần túy như một kho lưu trữ nội dung được truy cập thông qua REST API hoặc GraphQL, trong khi phần giao diện người dùng được xây dựng bằng các framework như React, Angular hoặc Next.js.
| Hệ số | WordPress truyền thống | WordPress không đầu |
|---|---|---|
| Front-End | Mẫu PHP | JavaKhung kịch bản |
| Linh hoạt | Trung bình | Cao |
| HIỆU QUẢ | Trung bình | Xuất sắc |
| Trường hợp sử dụng | Blog, trang web doanh nghiệp | Ứng dụng web tiến bộ, SPAs |
Ưu điểm:
- Hiệu năng nhanh hơn nhờ khả năng hiển thị tĩnh.
- Khả năng mở rộng tốt hơn cho các ứng dụng quy mô lớn dựa trên nội dung.
- Xuất bản đa kênh trên web, thiết bị di động và IoT.
Ví dụ: TechCrunch sử dụng kiến trúc headless với React để cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.
27) Làm thế nào để di chuyển một trang web WordPress sang máy chủ hoặc tên miền mới?
Quá trình chuyển đổi bao gồm việc chuyển các tập tin, cơ sở dữ liệu và cấu hình, đồng thời đảm bảo thời gian ngừng hoạt động ở mức tối thiểu.
Bước sau:
- Sao lưu: Xuất cơ sở dữ liệu và tập tin.
- Di chuyển tập tin: Tải lên máy chủ mới bằng FTP hoặc SSH.
- Cập nhật cơ sở dữ liệu: Chỉnh sửa URL trang web bằng SQL hoặc các plugin như Duplicator.
- Cấu hình lại wp-config.php: Cập nhật thông tin đăng nhập cơ sở dữ liệu.
- Tìm kiếm và thay thế URL: Sử dụng WP-CLI hoặc plugin “Better Search Replace”.
- Trang web thử nghiệm: Kiểm tra lại các liên kết, hình ảnh và chức năng.
Ví dụ: Việc sử dụng plugin Duplicator giúp đơn giản hóa quá trình di chuyển bằng cách tạo ra một tệp lưu trữ và tệp cài đặt duy nhất để chuyển giao liền mạch.
28) Cơ chế hoạt động của bộ nhớ đệm trong WordPress như thế nào và có những loại bộ nhớ đệm nào?
Bộ nhớ đệm giúp cải thiện hiệu suất trang web bằng cách lưu trữ dữ liệu tạm thời để giảm thiểu quá trình xử lý trùng lặp.
| Kiểu | Mô tả Chi tiết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trang Caching | Lưu trữ toàn bộ đầu ra HTML | WP Super Cache |
| Bộ nhớ đệm đối tượng | Các truy vấn cơ sở dữ liệu bộ nhớ đệm | Redis Object Cache |
| Bộ nhớ đệm trình duyệt | Lưu trữ tài nguyên cục bộ trên trình duyệt của người dùng. | quy tắc .htaccess |
| Bộ nhớ đệm Opcode | Lưu trữ mã PHP đã biên dịch vào bộ nhớ cache. | OPcache |
Ví dụ: Một blog có lượng truy cập cao sẽ được hưởng lợi từ việc lưu vào bộ nhớ đệm trang, giúp giảm tải cho máy chủ và cải thiện thời gian phản hồi hơn 70%.
29) Những nguyên nhân phổ biến gây ra lỗi màn hình trắng trong WordPress là gì và làm thế nào để khắc phục chúng?
Màn hình trắng chết chóc (WSOD) Cho biết đây là lỗi PHP hoặc lỗi plugin/theme.
Nguyên nhân phổ biến:
- PHP đã vượt quá giới hạn bộ nhớ.
- Các plugin bị lỗi hoặc không tương thích.
- Lỗi cú pháp giao diện.
- Tham nhũng
.htaccesstập tin. - Thông tin cập nhật chưa đầy đủ.
Phương pháp khắc phục:
- Tăng dung lượng bộ nhớ PHP trong
wp-config.php. - Vô hiệu hóa tất cả các plugin bằng WP-CLI:
wp plugin deactivate --all
- Chuyển sang giao diện mặc định.
- Khôi phục bản sao lưu hoặc thay thế
.htaccess.
Ví dụ: Nếu việc tăng bộ nhớ từ 64M lên 256M giải quyết được sự cố, thì lỗi có thể bắt nguồn từ các plugin nặng.
30) Hook, filter và action trong phát triển plugin WordPress là gì?
Hook cho phép các nhà phát triển thay đổi hành vi của WordPress một cách linh hoạt. Chúng có hai loại: hành động và bộ lọc.
| Kiểu | Mục đích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Móc hành động | Thực thi mã tùy chỉnh tại các sự kiện cụ thể. | add_action('init', 'my_function') |
| Móc lọc | Chỉnh sửa dữ liệu trước khi xuất ra. | add_filter('the_title', 'change_title') |
Ví dụ:
function change_title($title) {
return '⭐ ' . $title;
}
add_filter('the_title', 'change_title');
Giải thích: Đoạn mã này thêm biểu tượng ngôi sao trước mỗi tiêu đề bài viết bằng cách sử dụng hook bộ lọc.
31) Các môi trường khác nhau được sử dụng trong quá trình triển khai WordPress là gì?
Trong quy trình làm việc chuyên nghiệp, việc sử dụng nhiều môi trường khác nhau đảm bảo quá trình phát triển, thử nghiệm và triển khai an toàn mà không ảnh hưởng đến người dùng thực tế.
| Môi trường | Mục đích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Địa phương | Máy tính của nhà phát triển dùng để xây dựng và thử nghiệm | LocalWP, MAMP |
| Dàn dựng | Bản sao của quy trình sản xuất để kiểm thử chất lượng và khách hàng xem xét. | dàn dựng.example.com |
| Sản xuất | Môi trường trực tiếp dành cho người dùng | example.com |
Thực hành tốt nhất:
- Hãy sử dụng hệ thống quản lý phiên bản (Git) để quản lý mã nguồn.
- Sync Hãy cẩn thận với cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng WP Migrate hoặc WP-CLI.
- Kiểm tra các bản cập nhật plugin trên môi trường thử nghiệm trước khi triển khai lên môi trường sản xuất.
Ví dụ: Các công ty thường duy trì các môi trường thử nghiệm riêng biệt để xác minh tính tương thích của plugin trước khi cập nhật trang web của khách hàng.
32) Làm thế nào để bảo mật tệp wp-config.php?
wp-config.php Tệp này chứa dữ liệu cấu hình quan trọng như thông tin đăng nhập cơ sở dữ liệu và khóa bảo mật. Việc bảo mật tệp này là cần thiết để ngăn chặn truy cập trái phép.
Kỹ thuật bảo mật:
- Di chuyển tệp nằm ở cấp độ cao hơn thư mục HTML công khai.
- Thiết lập quyền truy cập tệp đến
400or440. - Vô hiệu hóa chỉnh sửa tệp trong khu vực quản trị:
define('DISALLOW_FILE_EDIT', true); - Sử dụng biến môi trường Để lưu trữ thông tin nhạy cảm.
- Hạn chế truy cập sử dụng
.htaccessquy tắc.
Ví dụ: Thêm quy tắc này vào .htaccess:
<files wp-config.php> order allow,deny deny from all </files>
Ngăn chặn việc truy cập tệp cấu hình thông qua web.
33) Việc sử dụng WordPress Multisite có những ưu điểm và nhược điểm gì?
| Yếu tố | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Quản lý | Quản lý nhiều trang web từ một bảng điều khiển duy nhất. | Một lỗi duy nhất sẽ ảnh hưởng đến tất cả các trang web. |
| Hiệu quả tài nguyên | Các giao diện và plugin dùng chung | Cấu trúc cơ sở dữ liệu phức tạp |
| Bảo trì | Cập nhật tập trung | Các vấn đề về khả năng tương thích của plugin |
| khả năng mở rộng | Tạo trang web dễ dàng | Tùy chọn lưu trữ hạn chế |
Ví dụ: Một công ty quản lý nhiều trang web khu vực (ví dụ: us.company.com, uk.company.com(Lưu ý: Phần cuối ") mang lại lợi ích từ việc quản lý plugin và theme thống nhất thông qua Multisite. Tuy nhiên, một sự cố sập cơ sở dữ liệu duy nhất có thể ảnh hưởng đến tất cả các trang con.)
34) Hãy giải thích quy trình tối ưu hóa cơ sở dữ liệu trong WordPress.
Cơ sở dữ liệu WordPress tích lũy dữ liệu không cần thiết như các phiên bản, dữ liệu tạm thời và bình luận spam, làm chậm hiệu suất.
Kỹ thuật tối ưu hóa:
- Xóa các bản sửa đổi bài viết bằng cách sử dụng:
define('WP_POST_REVISIONS', 5); - Xóa các thẻ và trường meta không sử dụng.
- Tối ưu hóa bảng thông qua phpMyAdmin hoặc WP-CLI:
wp db optimize
- Hãy sử dụng các plugin như WP-Optimize hoặc Advanced Database Cleaner.
- Lên lịch dọn dẹp tự động.
Ví dụ: Việc dọn dẹp hơn 100,000 bản sửa đổi từ một blog đã giảm kích thước cơ sở dữ liệu từ 250 MB xuống còn 120 MB, cải thiện đáng kể thời gian phản hồi truy vấn.
35) Làm thế nào để xử lý các đợt tăng đột biến lưu lượng truy cập trong WordPress?
Để tránh tình trạng gián đoạn hoặc phản hồi chậm trong thời gian lưu lượng truy cập cao, cần phải triển khai các chiến lược mở rộng quy mô phù hợp.
Kỹ thuật mở rộng quy mô:
- Sử dụng Mạng phân phối nội dung (CDN) để loại bỏ các tài sản tĩnh.
- Thực hiện các lớp bộ nhớ đệm (Bộ nhớ đệm cho đối tượng, trang và cơ sở dữ liệu).
- Sử dụng cân bằng tải trên nhiều máy chủ.
- Thuê tự động nhân rộng trên các nền tảng đám mây (AWS, Google Cloud).
- Tối ưu hóa các truy vấn cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng chỉ mục.
- Chuyển phương tiện sang Amazon S3 hoặc thiết bị lưu trữ tương tự.
Ví dụ: Trong một sự kiện bán hàng thương mại điện tử, cho phép Cloudflare Công nghệ bộ nhớ đệm đã giúp xử lý 1 triệu lượt truy cập mỗi ngày mà không gây gián đoạn hoạt động máy chủ.
36) Nonce trong WordPress là gì và tại sao chúng lại quan trọng?
A nonce (số chỉ được sử dụng một lần) Đây là một mã thông báo bảo mật dùng để xác minh các yêu cầu nhằm bảo vệ chống lại các cuộc tấn công CSRF (Cross-Site Request Forgery).
Ví dụ sử dụng:
$nonce = wp_create_nonce('delete_post');
if ( !wp_verify_nonce($_REQUEST['_wpnonce'], 'delete_post') ) {
die('Security check failed');
}
Đặc điểm chính:
| Hệ số | Mô tả Chi tiết |
|---|---|
| Mục đích | Ngăn chặn việc gửi biểu mẫu trái phép |
| Hiệu lực | Hết hạn sau 24 giờ |
| Triển khai hệ thống | Được sử dụng trong các biểu mẫu, URL và các cuộc gọi AJAX. |
Ví dụ: Khi người dùng xóa bài đăng thông qua trang quản trị, một mã số ngẫu nhiên (nonce) sẽ đảm bảo yêu cầu đó xuất phát từ một phiên đã được xác thực.
37) WordPress quản lý phương tiện truyền thông như thế nào?
WordPress sử dụng một cấu trúc Thư viện phương tiện truyền thông Để quản lý hình ảnh, video và tài liệu.
Đặc điểm:
- Các tệp được lưu trữ trong
/wp-content/uploads/theo năm và tháng. - Siêu dữ liệu (tiêu đề, văn bản thay thế, kích thước) được lưu trữ trong
wp_postsvàwp_postmetabảng. - Các nhà phát triển có thể kiểm soát kích thước thông qua
add_image_size().
Ví dụ:
add_image_size('custom-thumb', 300, 200, true);
Thực hành tốt nhất:
- Sử dụng định dạng WebP để truyền tải hình ảnh nhanh hơn.
- Nén và tải phương tiện theo kiểu lười biếng.
- Sử dụng các plugin như ShortPixel hoặc EWWW Image Optimizer để nén ảnh tự động.
38) Làm thế nào bạn có thể tích hợp các API bên ngoài vào WordPress?
Việc tích hợp API mở rộng khả năng của WordPress bằng cách kết nối các nguồn dữ liệu hoặc dịch vụ bên ngoài.
Bước sau:
- Sử dụng
wp_remote_get()orwp_remote_post()Đối với các yêu cầu HTTP. - Giải mã phản hồi JSON bằng
wp_remote_retrieve_body(). - Hiển thị dữ liệu một cách động trong các mẫu.
Ví dụ:
$response = wp_remote_get('https://api.example.com/data');
$data = json_decode(wp_remote_retrieve_body($response), true);
echo $data['title'];
Ca sử dụng: Một trang web du lịch có thể hiển thị dữ liệu thời tiết trực tiếp hoặc tình trạng đặt phòng bằng cách kết nối với API của bên thứ ba.
39) Làm thế nào để khắc phục sự cố website WordPress chạy chậm?
Khắc phục sự cố hiệu năng đòi hỏi phải phân tích cả lớp máy chủ và lớp ứng dụng.
Danh sách kiểm tra để chẩn đoán:
- Sử dụng các công cụ như Giám sát truy vấn or New Relic để theo dõi các truy vấn chậm.
- Hãy tắt từng plugin một để xác định các điểm nghẽn.
- Kiểm tra, chỉnh sửa các hình ảnh có dung lượng lớn hoặc các tài nguyên chưa được tối ưu hóa.
- Kích hoạt tính năng lưu trữ đối tượng tạm thời (Redis hoặc Memcached).
- Kiểm tra giới hạn của dịch vụ lưu trữ và nâng cấp nếu cần.
- Giảm số lượng yêu cầu từ bên ngoài (quảng cáo, phông chữ, phân tích).
Ví dụ: Việc gỡ bỏ plugin phân tích lỗi thời đã giúp cải thiện thời gian tải trang từ 6 giây xuống còn 2.8 giây trên trang web của một khách hàng.
40) Những phương pháp tốt nhất để duy trì một trang web WordPress lâu dài là gì?
Thành công lâu dài phụ thuộc vào việc bảo trì, cập nhật và thực hiện các biện pháp bảo mật một cách nhất quán.
Thực hành tốt nhất:
- Lên lịch sao lưu dữ liệu thường xuyên (hàng ngày hoặc hàng tuần).
- Cập nhật hệ thống lõi, giao diện và plugin kịp thời.
- Theo dõi thời gian hoạt động bằng các công cụ như UptimeRobot.
- Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu hàng tháng.
- Triển khai SSL và giám sát phần mềm độc hại.
- Tiến hành kiểm toán hiệu quả hoạt động mỗi quý.
Ví dụ: Gói bảo trì của một công ty tiếp thị bao gồm cập nhật plugin hàng tháng, sao lưu hàng tuần... Google Drivevà các cuộc kiểm tra an ninh định kỳ hàng quý—giảm 90% số sự cố gây gián đoạn hoạt động.
41) WordPress có những trạng thái bài đăng nào khác nhau?
WordPress định nghĩa nhiều trạng thái bài viết khác nhau để quản lý quy trình xuất bản.
| Trạng thái | Mô tả Chi tiết |
|---|---|
publish |
Hiển thị công khai |
draft |
Đã lưu, không xuất bản |
pending |
Đang chờ phê duyệt biên tập |
private |
Chỉ quản trị viên mới có thể xem được. |
future |
Dự kiến sẽ được xuất bản sau. |
Ví dụ: Các trang web tin tức thường sử dụng trạng thái “đang chờ duyệt” cho các bài báo đang chờ biên tập viên phê duyệt.
42) Làm thế nào để thêm các tập lệnh và kiểu dáng vào hàng đợi một cách chính xác trong WordPress?
Việc xếp hàng đúng cách đảm bảo các tập lệnh được tải hiệu quả và ngăn ngừa xung đột.
function enqueue_custom_scripts() {
wp_enqueue_style('main-style', get_stylesheet_uri());
wp_enqueue_script('custom-js', get_template_directory_uri() . '/main.js', array('jquery'), '1.0', true);
}
add_action('wp_enqueue_scripts', 'enqueue_custom_scripts');
Mẹo: Không bao giờ mã hóa cứng các đoạn mã trong mẫu; luôn sử dụng hệ thống xếp hàng đợi để quản lý các phụ thuộc.
43) Giải thích sự khác biệt giữa wp_head() và wp_footer().
| Chức năng | Mục đích | Sử dụng điển hình |
|---|---|---|
wp_head() |
Chèn các đoạn mã và thẻ meta vào <head> |
SEO meta, kiểu dáng |
wp_footer() |
Tải các tập lệnh trước đó </body> |
Phân tích, JavaScript tùy chỉnh |
Ví dụ: Thêm mã Google Analytics vào bên trong wp_footer() Đảm bảo tốc độ hiển thị trang ban đầu nhanh hơn.
44) Các hằng số cấu hình chính được sử dụng trong wp-config.php là gì?
| Liên tục | Mục đích |
|---|---|
DB_NAME, DB_USER, DB_PASSWORD |
Kết nối cơ sở dữ liệu |
WP_DEBUG |
Bật chế độ gỡ lỗi |
WP_MEMORY_LIMIT |
Cấp phát bộ nhớ |
WP_HOME, WP_SITEURL |
Xác định URL của trang web |
Ví dụ: Tăng cường bộ nhớ bằng cách sử dụng
define('WP_MEMORY_LIMIT', '256M');
Giúp ngăn ngừa các lỗi plugin liên quan đến bộ nhớ.
45) Làm thế nào để vô hiệu hóa chức năng bình luận trên toàn hệ thống WordPress?
- Đến phần Cài đặt → Thảo luận → Bỏ chọn “Cho phép mọi người đăng bình luận”.
- Chạy WP-CLI:
wp option update default_comment_status 'closed'
- Sử dụng các plugin như Vô hiệu hóa Comments Để vô hiệu hóa toàn bộ chức năng bình luận.
Ví dụ: Nhiều trang web của các công ty vô hiệu hóa chức năng bình luận để giảm thiểu thư rác và khối lượng công việc kiểm duyệt.
46) Làm thế nào để tạo các vai trò và quyền hạn tùy chỉnh trong WordPress?
add_role('reviewer', 'Content Reviewer', array(
'read' => true,
'edit_posts' => true,
'publish_posts' => false,
));
Giải thích: Các vai trò tùy chỉnh cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết. Ví dụ: Reviewer Có thể chỉnh sửa nhưng không thể đăng bài viết — lý tưởng cho các nhóm biên tập.
47) Các loại hook WordPress khác nhau dành cho REST API là gì?
| cái móc | Mô tả Chi tiết |
|---|---|
rest_api_init |
Đăng ký các điểm cuối tùy chỉnh |
rest_pre_dispatch |
Lọc các yêu cầu API |
rest_post_dispatch |
Sửa đổi phản hồi |
Ví dụ: Thêm các điểm cuối tùy chỉnh:
add_action('rest_api_init', function() {
register_rest_route('myplugin/v1', '/data', array(
'methods' => 'GET',
'callback' => 'get_my_data',
));
});
48) Những ưu điểm và nhược điểm chính của việc sử dụng các công cụ xây dựng trang như Elementor hoặc Divi là gì?
| Hệ số | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Dễ sử dụng | Thiết kế kéo và thả | Mã nguồn phình to |
| Cá nhân hóa | Mẫu phong phú | Hiệu suất chậm hơn |
| Đường cong học tập | Thân thiện với người mới bắt đầu | Rủi ro khóa nhà cung cấp |
Ví dụ: Các công ty thiết kế thường sử dụng Elementor để tạo bản mẫu nhanh chóng, nhưng sau đó chuyển sang Gutenberg để có hiệu suất nhanh hơn và mượt mà hơn.
49) Sự khác biệt giữa get_template_part() và locate_template() là gì?
| Chức năng | Mô tả Chi tiết |
|---|---|
get_template_part() |
Tải các thành phần giao diện có thể tái sử dụng như tiêu đề hoặc chân trang. |
locate_template() |
Tìm đường dẫn của tệp trước khi tải tệp đó. |
Ví dụ: get_template_part('template-parts/content', 'single'); tải content-single.php Nếu có thể, hãy cải thiện tính mô-đun của giao diện.
50) Bạn sẽ xử lý xung đột plugin trên một trang web WordPress như thế nào?
- Vô hiệu hóa tất cả các plugin.
- Kích hoạt lại từng cái một trong khi kiểm tra chức năng.
- Kích hoạt tính năng
WP_DEBUGĐể xác định nguồn gốc lỗi. - Sử dụng phương pháp phân nhóm để kiểm tra cách ly.
- Hãy liên hệ với nhà phát triển plugin để xin các bản vá lỗi tương thích.
Ví dụ: Xung đột giữa plugin bộ nhớ đệm và tập lệnh giỏ hàng WooCommerce đã được giải quyết bằng cách loại trừ /cart/ các trang từ bộ nhớ đệm.
🔍 Những câu hỏi phỏng vấn WordPress hàng đầu kèm theo các tình huống thực tế và câu trả lời chiến lược
1) Những điểm khác biệt chính giữa WordPress.com và WordPress.org là gì?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn đánh giá sự hiểu biết của bạn về các mô hình lưu trữ, khả năng tùy chỉnh và quyền sở hữu.
Câu trả lời ví dụ: “WordPress.com là một nền tảng được lưu trữ sẵn, nơi việc bảo trì và bảo mật được quản lý cho bạn, nhưng khả năng tùy chỉnh bị hạn chế. WordPress.org là một giải pháp tự lưu trữ, cung cấp quyền kiểm soát hoàn toàn, khả năng cài đặt các giao diện và plugin tùy chỉnh, và quyền sở hữu hoàn toàn dữ liệu trang web.”
2) Bạn có thể giải thích chủ đề con là gì và tại sao nó được sử dụng không?
Mong đợi từ ứng viên: Họ muốn xác nhận bạn hiểu rõ về cấu trúc giao diện và các phương pháp tùy chỉnh an toàn.
Câu trả lời ví dụ: “Giao diện con là giao diện kế thừa chức năng và kiểu dáng của giao diện cha. Nó được sử dụng để tùy chỉnh trang web mà không cần sửa đổi trực tiếp giao diện cha, đảm bảo rằng các bản cập nhật cho giao diện cha không ghi đè lên các thay đổi.”
3) Hãy mô tả một dự án WordPress mà bạn đã vượt qua một thử thách đáng kể.
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn đang kiểm tra khả năng thích ứng, tinh thần trách nhiệm và khả năng giải quyết vấn đề một cách có hệ thống của ứng viên.
Câu trả lời ví dụ: “Trong vai trò trước đây, tôi đã quản lý quá trình chuyển đổi trang web, bao gồm việc giải quyết các xung đột plugin gây ra lỗi bố cục. Tôi đã hệ thống hóa việc xác định các plugin gây vấn đề, cập nhật các chức năng đã lỗi thời và phối hợp với các bên liên quan để đảm bảo rằng bản triển khai cuối cùng đáp ứng được kỳ vọng về hiệu năng và thiết kế.”
4) Làm thế nào để đảm bảo trang web WordPress của bạn luôn an toàn?
Mong đợi từ ứng viên: Nhận thức về an ninh, sự quen thuộc với các biện pháp thực hành tốt nhất và tư duy chủ động.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi đảm bảo an ninh bằng cách cập nhật thường xuyên hệ thống lõi, giao diện và plugin, triển khai xác thực mạnh mẽ, sử dụng các plugin uy tín, thực hiện sao lưu định kỳ và cấu hình tường lửa ứng dụng web.”
5) Bạn sẽ khắc phục sự cố trang web WordPress hiển thị "màn hình trắng chết chóc" như thế nào?
Mong đợi từ ứng viên: Nhà tuyển dụng mong đợi kỹ năng gỡ lỗi có cấu trúc, ưu tiên công việc và hiểu biết kỹ thuật.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi sẽ bắt đầu bằng cách bật chế độ gỡ lỗi trong tệp wp-config.php để xác định lỗi. Sau đó, tôi sẽ vô hiệu hóa tất cả các plugin, chuyển sang giao diện mặc định và kiểm tra các vấn đề về giới hạn bộ nhớ. Nếu cần, tôi sẽ kiểm tra nhật ký lỗi để xác định xem plugin, giao diện hoặc mã tùy chỉnh cụ thể nào đang gây ra lỗi.”
6) Hãy mô tả một lần bạn phải quản lý các yêu cầu trái chiều từ các bên liên quan trong một dự án WordPress.
Mong đợi từ ứng viên: Khả năng giao tiếp rõ ràng, đàm phán ưu tiên và duy trì tính chuyên nghiệp.
Câu trả lời ví dụ: “Ở vị trí trước đây, tôi đã điều phối một cuộc họp xác định yêu cầu, nơi nhóm tiếp thị và nhóm sản phẩm có những kỳ vọng thiết kế khác nhau. Tôi đã thu thập phản hồi chi tiết, đề xuất một giải pháp thỏa hiệp dựa trên các thực tiễn tốt nhất về trải nghiệm người dùng và trình bày các nguyên mẫu giải quyết được mối quan ngại của cả hai nhóm.”
7) Làm thế nào để tối ưu hóa hiệu suất trang web WordPress?
Mong đợi từ ứng viên: Kiến thức chuyên môn về bộ nhớ đệm, lưu trữ và các công cụ tối ưu hóa.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi tối ưu hóa hiệu suất trang web bằng cách bật bộ nhớ đệm, tối ưu hóa hình ảnh, giảm thiểu các tập lệnh bên ngoài, sử dụng mạng phân phối nội dung và đảm bảo môi trường lưu trữ đáp ứng các yêu cầu hiệu suất cần thiết. Việc dọn dẹp cơ sở dữ liệu và lựa chọn giao diện nhẹ cũng góp phần đáng kể vào tốc độ tải trang nhanh hơn.”
8) Bạn sẽ làm gì nếu bản cập nhật plugin làm hỏng một tính năng quan trọng của trang web?
Mong đợi từ ứng viên: Hiểu biết về giảm thiểu rủi ro, chiến lược khôi phục và quy trình truyền thông.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi sẽ khôi phục trang web từ bản sao lưu gần nhất hoặc khôi phục lại plugin cụ thể bằng cách sử dụng hệ thống quản lý phiên bản. Sau đó, tôi sẽ kiểm tra bản cập nhật trong môi trường thử nghiệm, xem xét nhật ký thay đổi của plugin và xác định xem có vấn đề tương thích nào không. Khi nguyên nhân đã rõ ràng, tôi sẽ phối hợp lập kế hoạch triển khai an toàn.”
9) Bạn tiếp cận việc học các công cụ hoặc công nghệ WordPress mới như thế nào?
Mong đợi từ ứng viên: Cam kết cải tiến liên tục và nhận thức về nguồn lực.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi luôn cập nhật kiến thức bằng cách nghiên cứu tài liệu WordPress mới nhất, tham gia các cộng đồng trực tuyến và thử nghiệm trong môi trường sandbox. Ở công việc trước đây, tôi thường xuyên xem xét các plugin và tính năng mới để xác định những cải tiến cho các dự án nội bộ của công ty.”
10) Bạn sẽ xử lý như thế nào trong trường hợp khách hàng khăng khăng đòi một thiết kế mà bạn biết sẽ gây ra các vấn đề về khả năng sử dụng?
Mong đợi từ ứng viên: Kỹ năng giao tiếp, sự thấu cảm, chuyên môn và quản lý khách hàng.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi sẽ lịch sự giải thích những vấn đề tiềm ẩn về khả năng sử dụng và cung cấp dữ liệu hoặc ví dụ để chứng minh một giải pháp thay thế tốt hơn. Ở vị trí trước đây, tôi nhận thấy rằng việc cung cấp các nguyên mẫu hoặc so sánh A/B giúp khách hàng hình dung được lợi ích của một thiết kế thân thiện với người dùng hơn trong khi vẫn tôn trọng sở thích của họ.”
