50 câu hỏi phỏng vấn và câu trả lời hàng đầu của VMware (2026)
Bạn đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn tại VMware? Đã đến lúc trau dồi kiến thức về những câu hỏi quyết định thành công. Khám phá các câu hỏi phỏng vấn tại VMware không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về chuyên môn mà còn thể hiện khả năng thích ứng và khả năng giải quyết vấn đề.
Cơ hội việc làm tại VMware trải rộng trên nhiều lĩnh vực ảo hóa, đám mây và CNTT doanh nghiệp, mang đến cho sinh viên mới ra trường, chuyên gia cấp trung và cấp cao những lộ trình phát triển sự nghiệp. Với chuyên môn sâu rộng, kinh nghiệm kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế, ứng viên có thể thể hiện kỹ năng phân tích, bộ kỹ năng nâng cao và kiến thức thực tế. Những câu hỏi và câu trả lời này giúp các chuyên gia vượt qua các buổi phỏng vấn và gây ấn tượng với các trưởng nhóm, quản lý và lãnh đạo cấp cao.
Chúng tôi đã tham khảo phản hồi từ hơn 45 nhà quản lý, hiểu biết sâu sắc từ hơn 100 chuyên gia và kinh nghiệm được chia sẻ bởi hơn 60 nhà lãnh đạo kỹ thuật, đảm bảo phạm vi bao quát đáng tin cậy cho các tình huống phỏng vấn VMware về mặt kỹ thuật, chuyên môn và theo ngành.

Những câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn hàng đầu về VMware
1) VMware là gì và lợi ích chính của nó trong CNTT doanh nghiệp là gì?
VMware là công ty tiên phong trong công nghệ ảo hóa và cơ sở hạ tầng đám mây. Nền tảng này cho phép nhiều hệ điều hành chạy đồng thời trên một máy chủ vật lý. Các lợi ích bao gồm hợp nhất phần cứng, giảm chi phí đầu tư, tiết kiệm năng lượng, đơn giản hóa quản lý CNTT và triển khai ứng dụng nhanh hơn. Ví dụ: thay vì chạy mười máy chủ riêng biệt cho các khối lượng công việc khác nhau, các tổ chức có thể chạy mười máy ảo (VM) trên một máy chủ vật lý duy nhất. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn cải thiện khả năng mở rộng và khả năng sẵn sàng phục hồi sau thảm họa.
👉 Tải xuống PDF miễn phí: Câu hỏi phỏng vấn VMware
2) Giải thích các loại ảo hóa khác nhau được VMware hỗ trợ.
Ảo hóa không phải là công nghệ phù hợp cho mọi trường hợp. VMware hỗ trợ nhiều loại hình ảo hóa khác nhau, đáp ứng các trường hợp sử dụng khác nhau:
| Kiểu | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Máy chủ ảo hóa | Tóm tắt tài nguyên máy chủ thành nhiều máy chủ ảo | ESXi |
| Ảo hóa lưu trữ | Thiết bị lưu trữ hồ bơi mang lại sự linh hoạt và hiệu suất | vSAN |
| Ảo hóa mạng | Tạo mạng ảo độc lập với phần cứng vật lý | NSX |
| Ảo hóa máy tính để bàn | Lưu trữ máy tính để bàn của người dùng một cách tập trung | Horizon VDI |
| Ảo hóa ứng dụng | Chạy ứng dụng mà không phụ thuộc hoàn toàn vào hệ điều hành | ThinApp |
Mỗi loại đều có những lợi thế riêng như giảm chi phí, cải thiện tính bảo mật và tính linh hoạt cao hơn.
3) ESXi khác với vSphere như thế nào và cả hai được sử dụng ở đâu?
VMware ESXi là một trình ảo hóa máy chủ vật lý (bare-metal hypervisor) được cài đặt trực tiếp trên các máy chủ vật lý, chịu trách nhiệm vận hành và quản lý các máy ảo. Mặt khác, vSphere là một bộ sản phẩm VMware rộng hơn bao gồm ESXi, vCenter Server, vSphere Client và các công cụ quản lý bổ sung. ESXi cung cấp lớp ảo hóa, trong khi vSphere cung cấp vòng đời quản lý và điều phối trên các cụm, mạng và lưu trữ. Ví dụ: một doanh nghiệp có thể cài đặt ESXi trên nhiều máy chủ và sau đó quản lý chúng tập trung thông qua vSphere.
4) Hypervisor là gì và loại nào thường được sử dụng trong môi trường VMware?
Hypervisor là phần mềm hoặc firmware cho phép nhiều hệ điều hành chia sẻ tài nguyên phần cứng vật lý. VMware sử dụng Hypervisor Loại 1 như ESXi, chạy trực tiếp trên phần cứng và mang lại hiệu suất và hiệu quả tài nguyên tốt hơn. Ngược lại, Hypervisor Loại 2, chẳng hạn như VMware Workstation, chạy trên một hệ điều hành. Đối với khối lượng công việc doanh nghiệp cấp độ sản xuất, ESXi (Loại 1) là tiêu chuẩn công nghiệp nhờ các tính năng bảo mật và độ tin cậy của nó.
5) VMware Distributed Resource Scheduler (DRS) hoạt động như thế nào?
VMware DRS tự động cân bằng khối lượng công việc tính toán trên nhiều máy chủ ESXi trong một cụm. Nó liên tục theo dõi việc sử dụng CPU và bộ nhớ, đồng thời di chuyển các máy ảo bằng vMotion nếu một máy chủ bị sử dụng quá mức. Ví dụ: nếu một máy chủ ESXi bị quá tải máy ảo (VM), DRS sẽ tự động chuyển một số máy ảo sang máy chủ ít sử dụng hơn để duy trì hiệu suất và đáp ứng các thỏa thuận mức dịch vụ (SLA). Chính sách và quy tắc tương thích có thể được thiết lập để kiểm soát vị trí và hành vi của VM.
6) Đặc điểm của VMware Fault Tolerance (FT) là gì và nó khác với High Availability (HA) như thế nào?
VMware FT cung cấp khả năng sẵn sàng liên tục cho các ứng dụng quan trọng bằng cách tạo một máy ảo ảo (VM) ảo chạy đồng bộ với máy ảo chính. Không giống như HA, vốn khởi động lại máy ảo trên máy chủ khác trong trường hợp xảy ra sự cố, FT đảm bảo không có thời gian chết và không mất dữ liệu.
| Hệ số | VMware HA | VMware FT |
|---|---|---|
| Phạm vi | ClusterCấp | Cấp độ VM |
| Thu gom | Khởi động lại trên máy chủ khác | Chuyển đổi dự phòng tức thì sang thứ cấp |
| Thời gian chết | Ít phút | nhận được gì |
| Nhu cầu tài nguyên | Trung bình | Cao (yêu cầu nguồn lực chuyên dụng) |
Điều này khiến FT trở nên lý tưởng cho các giao dịch tài chính thời gian thực hoặc các ứng dụng chăm sóc sức khỏe đòi hỏi hoạt động không bị gián đoạn.
7) Ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng công nghệ ảo hóa VMware là gì?
Ưu điểm bao gồm giảm chi phí, tối ưu hóa phần cứng, khả năng phục hồi sau thảm họa và khả năng mở rộng tài nguyên linh hoạt.
Nhược điểm bao gồm chi phí cấp phép, độ phức tạp của việc triển khai và nhu cầu về máy chủ cao cấp. Ví dụ: mặc dù ảo hóa giúp giảm thiểu dung lượng phần cứng, các tổ chức vẫn phải lập ngân sách cho việc cấp phép vSphere, điều này có thể rất đáng kể trong các môi trường quy mô lớn.
8) Bạn có thể giải thích vòng đời của máy ảo trong VMware không?
Vòng đời VM thường bao gồm tạo, cấu hình, triển khai, giám sát, mở rộng quy mô, chụp nhanh, di chuyển và ngừng hoạt độngBan đầu, quản trị viên tạo một mẫu VM. Sau đó, VM được triển khai, theo dõi hiệu suất, mở rộng quy mô nếu cần và sao lưu bằng ảnh chụp nhanh. Cuối cùng, VM được di chuyển, sao chép hoặc ngừng hoạt động. Một ví dụ thực tế là khởi động một VM thử nghiệm từ một mẫu, di chuyển nó bằng vMotion để cân bằng khối lượng công việc, và sau đó lưu trữ nó khi dự án kết thúc.
9) VMware vMotion là gì và nó đảm bảo tính khả dụng như thế nào?
vMotion cho phép di chuyển trực tiếp các máy ảo (VM) đang chạy từ máy chủ ESXi vật lý này sang máy chủ ESXi vật lý khác mà không bị gián đoạn. Nó chuyển bộ nhớ, CPU và trạng thái mạng của máy ảo sang máy chủ đích trong khi vẫn duy trì kết nối người dùng. Ví dụ: nếu quản trị viên cần bảo trì máy chủ, vMotion có thể di chuyển các máy ảo đang hoạt động sang máy chủ khác một cách liền mạch. Điều này đảm bảo cả tính khả dụng và tối ưu hóa tài nguyên trong môi trường cụm.
10) Giải thích sự khác biệt giữa Storage vMotion và vMotion.
Trong khi vMotion di chuyển các máy ảo giữa các máy chủ, vMotion lưu trữ Di chuyển đĩa ảo từ kho dữ liệu này sang kho dữ liệu khác mà không làm gián đoạn dịch vụ. Storage vMotion đặc biệt hữu ích khi cân bằng dung lượng lưu trữ hoặc trong quá trình làm mới phần cứng. Cùng nhau, chúng cung cấp khả năng di động hoàn toàn cho khối lượng công việc trên cơ sở hạ tầng tính toán và lưu trữ.
11) VMware vSAN là gì và tại sao nó lại được sử dụng rộng rãi?
VMware vSAN là giải pháp lưu trữ được định nghĩa bằng phần mềm, tích hợp vào trình quản lý ảo hóa ESXi. Giải pháp này tập hợp lưu trữ cục bộ từ các máy chủ ESXi để tạo ra một kho dữ liệu phân tán. Các lợi ích bao gồm tiết kiệm chi phí so với SAN truyền thống, quản lý đơn giản và cung cấp lưu trữ dựa trên chính sách chi tiết. Ví dụ: vSAN cho phép quản trị viên xác định mức hiệu suất lưu trữ trên từng máy ảo (VM), đảm bảo các VM quan trọng có IOPS cao hơn so với môi trường thử nghiệm.
12) Vai trò của VMware vCenter Server là gì?
vCenter Server là nền tảng quản lý tập trung cho môi trường VMware. Nó cho phép quản trị viên quản lý nhiều máy chủ ESXi, máy ảo (VM) và cụm. Các tính năng như vMotion, HA, DRS và template đều phụ thuộc vào vCenter. Nếu không có nó, quản trị viên sẽ buộc phải quản lý từng máy chủ ESXi riêng lẻ, điều này trở nên kém hiệu quả khi mở rộng quy mô.
13) VMware xử lý việc cấp phép như thế nào và ứng viên cần biết những thay đổi gần đây nào?
Cấp phép VMware thường dựa trên số lõi CPU cho máy chủ ESXi. Sau khi Broadcom mua lại, mô hình cấp phép đã chuyển sang định giá theo hình thức đăng ký. Quản trị viên cần nắm rõ phiên bản nào (Standard, Enterprise Plus, v.v.) bao gồm các tính năng như DRS, FT hay vSAN. Việc hiểu rõ về cấp phép là rất quan trọng trong quá trình lập kế hoạch chi phí triển khai cho doanh nghiệp.
14) Snapshot trong VMware là gì và khi nào nên sử dụng?
Ảnh chụp nhanh lưu giữ trạng thái và dữ liệu của máy ảo (VM) tại một thời điểm cụ thể. Ảnh chụp nhanh hữu ích cho việc kiểm tra bản vá, nâng cấp hoặc thay đổi trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, chúng không thể thay thế cho bản sao lưu. Ví dụ: trước khi nâng cấp máy ảo cơ sở dữ liệu, quản trị viên có thể tạo một ảnh chụp nhanh để khôi phục nếu bản cập nhật không thành công. Thông lệ tốt nhất là xóa ảnh chụp nhanh sau khi kiểm tra thành công để tránh giảm hiệu suất.
15) VMware NSX được sử dụng như thế nào để ảo hóa mạng?
VMware NSX là một nền tảng ảo hóa mạng cho phép phân đoạn vi mô, tường lửa ảo và mạng được định nghĩa bằng phần mềm. Nó tách biệt mạng khỏi phần cứng vật lý, cho phép quản trị viên tạo các bộ chuyển mạch logic, bộ định tuyến và tường lửa theo chương trình. Ví dụ: NSX có thể cô lập các tầng ứng dụng (web, ứng dụng, cơ sở dữ liệu) ở cấp độ mạng ảo, tăng cường bảo mật chống lại các cuộc tấn công ngang hàng.
16) Sự khác biệt giữa mẫu VMware và bản sao là gì?
A mẫu là hình ảnh chính của VM được sử dụng để tạo nhiều bản sao nhất quán. A nhân bản là bản sao một lần của VM hoạt động độc lập.
| Hệ số | Template | Clone |
|---|---|---|
| Khả năng chỉnh sửa | Không thể bật nguồn trực tiếp | Hoàn toàn có thể chỉnh sửa |
| Tái sử dụng | Có thể sử dụng nhiều lần | Chỉ một bản sao duy nhất |
| Trường hợp sử dụng | Cung cấp VM được chuẩn hóa | Nhân đôi nhanh chóng |
Ví dụ, các tổ chức thường duy trì một Windows Mẫu máy chủ đảm bảo tính nhất quán trên hàng trăm lần triển khai VM mới.
17) Vai trò của cổng VMKernel trong môi trường VMware là gì?
Cổng VMKernel là các bộ điều hợp mạng chuyên dụng trong ESXi, được sử dụng cho lưu lượng quản lý như vMotion, ghi nhật ký Fault Tolerance, iSCSI và lưu trữ NFS. Nếu không có cổng VMKernel, máy chủ ESXi không thể giao tiếp hiệu quả với các tính năng vSphere. Giải pháp tốt nhất là cấu hình các cổng VMKernel riêng biệt cho các loại lưu lượng khác nhau để đảm bảo hiệu suất và khả năng cô lập.
18) Giải thích sự khác biệt giữa Virtual Standard Switch (vSS) và Virtual Distributed Switch (vDS).
vSS cung cấp mạng lưới cho các máy ảo (VM) trên một máy chủ duy nhất, trong khi vDS cho phép quản lý tập trung trên nhiều máy chủ trong một trung tâm dữ liệu.
| Hệ số | vSS | vds |
|---|---|---|
| Phạm vi | Máy chủ ESXi duy nhất | Nhiều máy chủ ESXi |
| Quản lý | Địa phương | Tập trung thông qua vCenter |
| Trường hợp sử dụng | Môi trường nhỏ | Doanh nghiệp lớn |
Ví dụ, các doanh nghiệp thường áp dụng vDS để đảm bảo mạng thống nhất trên hàng trăm máy chủ.
19) Hồ sơ máy chủ VMware đơn giản hóa việc quản lý cấu hình như thế nào?
Cấu hình máy chủ lưu trữ các thiết lập cấu hình từ một máy chủ tham chiếu và áp dụng chúng cho các máy chủ ESXi khác. Điều này đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ trên các cụm. Ví dụ: trong môi trường có hàng chục máy chủ ESXi, cấu hình máy chủ lưu trữ giúp giảm thiểu lỗi cấu hình thủ công bằng cách tự động hóa các thiết lập NIC, lưu trữ và bảo mật trên tất cả các nút.
20) Raw Device Mapping (RDM) là gì và các trường hợp sử dụng của nó?
RDM là một tính năng cho phép máy ảo (VM) truy cập trực tiếp vào các thiết bị lưu trữ vật lý (LUN) trên SAN. Tính năng này hữu ích khi máy ảo cần sử dụng các tính năng SAN như ảnh chụp nhanh dựa trên mảng. Tuy nhiên, RDM làm phức tạp khả năng di động, vì vậy chỉ nên sử dụng khi cần thiết, chẳng hạn như trong các tình huống cụm với Microsoft Failover Clustering.
21) Sự khác biệt giữa kho dữ liệu VMFS và NFS là gì?
VMFS là hệ thống tệp cụm độc quyền của VMware được thiết kế cho lưu trữ khối, trong khi NFS là hệ thống tệp mạng cung cấp lưu trữ cấp tệp.
| Hệ số | VMFS | NFS |
|---|---|---|
| Nghị định thư | Dựa trên khối | Dựa trên tập tin |
| HIỆU QUẢ | Cao | Trung bình |
| Trường hợp sử dụng | SAN trung tâm dữ liệu | Thiết bị NAS dùng chung |
Cả hai đều có thể được sử dụng đồng thời tùy thuộc vào thiết kế lưu trữ và cân nhắc về chi phí.
22) VMware giải quyết thách thức về NUMA (Truy cập bộ nhớ không đồng nhất) như thế nào?
VMware ESXi nhận biết NUMA, nghĩa là nó lập lịch cho các máy ảo (VM) theo cách tối ưu hóa vị trí bộ nhớ. Điều này làm giảm độ trễ truy cập bộ nhớ giữa các node. Ví dụ: một máy ảo (VM) có tám vCPU trên hệ thống NUMA hai socket sẽ được lập lịch thông minh trên các socket để giảm thiểu ảnh hưởng đến hiệu suất. Quản trị viên nên tránh cung cấp quá mức vCPU để duy trì hiệu suất của NUMA.
23) Các bước khắc phục sự cố hiệu suất phổ biến trong môi trường VMware là gì?
Quản trị viên thường theo dõi thời gian sẵn sàng của CPU, tình trạng phình to bộ nhớ, độ trễ lưu trữ và tình trạng mất gói tin mạng. Các công cụ như vSphere Performance Charts và esxtop giúp xác định các điểm nghẽn. Ví dụ: nếu máy ảo (VM) có thời gian sẵn sàng của CPU cao, có thể nó đang được cung cấp quá mức vCPU, đòi hỏi phải cấu hình lại để phù hợp với tài nguyên vật lý.
24) VMware Horizon được sử dụng như thế nào để ảo hóa máy tính để bàn?
VMware Horizon cung cấp máy tính để bàn và ứng dụng ảo thông qua một cơ sở hạ tầng tập trung. Điều này cho phép làm việc từ xa an toàn, vá lỗi tập trung và độc lập về phần cứng. Ví dụ: một doanh nghiệp có thể cung cấp hàng trăm máy tính để bàn và ứng dụng được chuẩn hóa. Windows 11 máy tính để bàn cho nhân viên làm việc từ xa mà không cần vận chuyển máy tính xách tay thực tế.
25) Các biện pháp bảo mật tốt nhất của VMware trong môi trường ESXi là gì?
Các biện pháp bảo mật bao gồm bật Chế độ Khóa ESXi, áp dụng kiểm soát truy cập dựa trên vai trò, phân tách lưu lượng VMKernel và thường xuyên vá lỗi máy chủ. Ví dụ: trong một tổ chức tài chính, quản trị viên áp dụng chế độ khóa để ngăn chặn đăng nhập trực tiếp vào máy chủ, đảm bảo tất cả các hành động được thực hiện thông qua vCenter với tính năng kiểm tra được bật.
26) VMware hỗ trợ phục hồi sau thảm họa bằng những cách nào?
VMware cung cấp nhiều cơ chế phục hồi sau thảm họa:
- Trình quản lý khôi phục trang VMware (SRM) để chuyển đổi dự phòng được sắp xếp.
- Bản sao vSphere để sao chép không đồng bộ.
- Ảnh chụp nhanh và bản sao lưu để phục hồi tại một thời điểm nào đó.
Ví dụ, một công ty bán lẻ có thể sao chép khối lượng công việc quan trọng của mình sang một địa điểm thứ cấp bằng cách sử dụng SRM để đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh trong thời gian địa điểm chính ngừng hoạt động.
27) Giải thích cách sử dụng VMware Content Library.
Thư viện Nội dung cung cấp kho lưu trữ tập trung cho các mẫu VM, ảnh ISO và tập lệnh. Thư viện đảm bảo tính nhất quán của phiên bản trên nhiều phiên bản vCenter. Ví dụ: các doanh nghiệp toàn cầu với nhiều trung tâm dữ liệu có thể phân phối một hệ thống được chuẩn hóa. Windows Mẫu máy chủ thông qua thư viện nội dung, đảm bảo triển khai giống hệt nhau trên toàn thế giới.
28) VMware Tanzu có những đặc điểm gì trong hệ sinh thái đám mây hiện đại?
VMware Tanzu là một danh mục đầu tư cho phép doanh nghiệp xây dựng, vận hành và quản lý các ứng dụng dựa trên Kubernetes trên cả nền tảng đám mây riêng và công cộng. Các đặc điểm nổi bật bao gồm khả năng điều phối container, cơ sở hạ tầng sẵn sàng cho nhà phát triển và tích hợp với vSphere. Ví dụ: Tanzu cho phép doanh nghiệp vận hành các cụm Kubernetes trực tiếp trên vSphere, giúp đơn giản hóa việc áp dụng DevOps.
29) VMware Auto Deploy là gì và khi nào nên sử dụng?
Tính năng Auto Deploy cung cấp máy chủ ESXi qua mạng mà không cần ổ đĩa cục bộ. Tính năng này hữu ích trong môi trường có hàng trăm máy chủ mà việc cài đặt thủ công là không khả thi. Ví dụ: các nhà cung cấp dịch vụ thường sử dụng Auto Deploy để tự động khởi động các cụm quy mô lớn.
30) Những yếu tố nào cần được cân nhắc khi lựa chọn giữa chế độ cung cấp dày và mỏng?
Cung cấp dày sẽ phân bổ dung lượng lưu trữ trước, trong khi cung cấp mỏng sẽ phân bổ theo yêu cầu.
| Hệ số | Cung cấp dày | Điều khoản mỏng |
|---|---|---|
| HIỆU QUẢ | Cao (được phân bổ trước) | Biến |
| Hiệu quả | Thấp (lãng phí không gian) | Cao |
| Nguy cơ | Dự đoán | Nguy cơ hết chỗ trống |
Các doanh nghiệp có khối lượng công việc quan trọng thường thích cung cấp dày, trong khi môi trường phát triển được hưởng lợi từ cung cấp mỏng.
31) VMware vSphere Lifecycle Manager cải thiện việc vá lỗi như thế nào?
Lifecycle Manager tập trung việc vá lỗi và nâng cấp máy chủ ESXi và VMware Tools. Nó đơn giản hóa việc tuân thủ bằng cách so sánh máy chủ với các tiêu chuẩn cơ sở và tự động khắc phục. Điều này giúp giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí quản trị trong các chu kỳ vá lỗi.
32) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thiết kế cụm VMware?
Cluster Thiết kế phụ thuộc vào đặc điểm khối lượng công việc, yêu cầu về tính khả dụng cao, hạn chế cấp phép và hiệu suất lưu trữ. Ví dụ, các cụm VDI có kích thước khác với SAP các cụm sản xuất, với tỷ lệ bộ nhớ trên CPU khác nhau.
33) VMware có thể tích hợp với các nhà cung cấp đám mây công cộng không?
Có, các giải pháp VMware Cloud (ví dụ: VMware Cloud trên AWS, Azure Giải pháp VMware) cho phép triển khai đám mây lai. Giải pháp này cho phép di chuyển máy ảo (VM) liền mạch giữa môi trường tại chỗ và đám mây mà không cần cấu trúc lại ứng dụng.
34) VMware vSphere Replication là gì và được sử dụng như thế nào?
vSphere Replication cung cấp tính năng sao chép máy ảo (VM) ở cấp độ siêu giám sát (hypervisor) để phục hồi sau thảm họa. Tính năng này cho phép sao chép sang một địa điểm khác với các mục tiêu điểm phục hồi (RPO) có thể tùy chỉnh. Ví dụ: một bệnh viện có thể sao chép máy ảo dữ liệu bệnh nhân sang một địa điểm sao lưu cứ sau 15 phút.
35) VMware SRM khác với vSphere Replication như thế nào?
SRM cung cấp khả năng điều phối cho việc chuyển đổi dự phòng và khôi phục dự phòng, trong khi vSphere Replication chỉ sao chép dữ liệu. Kết hợp với nhau, chúng cung cấp một giải pháp phục hồi thảm họa toàn diện. Ví dụ: SRM có thể tự động chuyển đổi dự phòng của hàng trăm máy ảo (VM) với các quy tắc phụ thuộc, điều mà chỉ riêng việc sao chép không thể thực hiện được.
36) Những lợi thế về tính bền vững của VMware trong các sáng kiến CNTT xanh là gì?
VMware giảm số lượng máy chủ vật lý, do đó giảm nhu cầu về điện năng và làm mát. Điều này góp phần vào các mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp. Ví dụ, các trung tâm dữ liệu áp dụng công nghệ ảo hóa VMware báo cáo mức tiêu thụ điện năng giảm 40–60%.
37) Làm thế nào để bảo mật việc triển khai VMware vSAN?
Các biện pháp bảo mật bao gồm kích hoạt mã hóa dữ liệu tĩnh, cấu hình kiểm soát truy cập và cô lập lưu lượng vSAN. Ví dụ: mã hóa đảm bảo rằng ngay cả khi ổ đĩa vật lý bị đánh cắp, dữ liệu vẫn không thể bị đọc.
38) VMware Tools là gì và tại sao chúng lại quan trọng?
VMware Tools là một bộ công cụ cải thiện hiệu suất và khả năng quản lý máy ảo (VM). Nó cung cấp trình điều khiển cho đồ họa, chuột và mạng, cùng với tính năng đồng bộ hóa thời gian. Ví dụ: nếu không có VMware Tools, tính năng di chuyển trực tiếp và giám sát nhịp tim trong HA có thể không hoạt động tối ưu.
39) Sự khác biệt giữa VMware Horizon và Citrix Virtual Apps/Desktops là gì?
Cả hai nền tảng đều cung cấp máy tính để bàn ảo, nhưng VMware Horizon tích hợp chặt chẽ với vSphere, trong khi Citrix cung cấp hỗ trợ điểm cuối rộng hơn.
| Hệ số | Chân trời VMware | Citrix |
|---|---|---|
| Tích hợp | Sâu sắc với vSphere | Đa nền tảng |
| Quản lý | Tập trung trong ngăn xếp VMware | Độc lập |
| Trường hợp sử dụng | Các cửa hàng tập trung vào VMware | Môi trường không đồng nhất |
40) Vai trò của VMware trong hệ sinh thái Kubernetes hiện nay là gì?
Thông qua Tanzu, VMware kết nối ảo hóa và container. Nó cho phép quản trị viên chạy các cụm Kubernetes trên vSphere với khả năng quản lý vòng đời, giám sát và tích hợp bảo mật. Điều này định vị VMware là một nhân tố chủ chốt trong các chiến lược áp dụng đám mây lai và container.
🔍 Những câu hỏi phỏng vấn VMware hàng đầu kèm theo tình huống thực tế và câu trả lời chiến lược
Dưới đây là mười câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn được soạn thảo cẩn thận kết hợp định dạng dựa trên kiến thức, hành vi và tình huống để phản ánh kỳ vọng phỏng vấn thực tế của VMware.
1) Bạn có thể giải thích sự khác biệt giữa VMware vSphere, ESXi và vCenter không?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn xem liệu bạn có hiểu hệ sinh thái cốt lõi của VMware và có thể phân biệt các thành phần cơ bản của nó hay không.
Câu trả lời ví dụ:
VMware ESXi là trình quản lý ảo hóa chạy trực tiếp trên phần cứng để tạo và quản lý máy ảo. VMware vCenter là nền tảng quản lý tập trung cho phép quản trị viên quản lý nhiều máy chủ ESXi, tự động hóa các tác vụ và giám sát hiệu suất. VMware vSphere là bộ giải pháp tổng thể kết hợp ESXi, vCenter và các công cụ liên quan khác thành một giải pháp cơ sở hạ tầng đám mây và ảo hóa.
2) Làm thế nào để bạn cập nhật những công nghệ và bản cập nhật mới nhất của VMware?
Mong đợi từ ứng viên: Họ muốn đánh giá cam kết của bạn đối với việc học tập liên tục và cách bạn thích nghi với công nghệ đang phát triển.
Câu trả lời ví dụ:
Tôi luôn cập nhật thông tin bằng cách theo dõi các blog chính thức của VMware, đăng ký VMware Hands-on Labs và tham gia các hội thảo trực tuyến. Trong vai trò gần đây nhất, tôi cũng tham gia các diễn đàn cộng đồng VMware, nơi các đồng nghiệp và chuyên gia tích cực chia sẻ các phương pháp hay nhất và chiến lược khắc phục sự cố.
3) Hãy kể cho tôi nghe về một vấn đề khó khăn về cơ sở hạ tầng VMware mà bạn đã giải quyết.
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn nghe cách bạn chẩn đoán, khắc phục sự cố và truyền đạt giải pháp.
Câu trả lời ví dụ:
“Ở vị trí trước đây, một cụm máy chủ bị giảm hiệu suất liên tục do cấu hình lưu trữ sai. Tôi đã giải quyết vấn đề bằng cách kiểm tra nhật ký, chạy giám sát hiệu suất trong vCenter và cộng tác với nhóm lưu trữ. Chúng tôi đã phát hiện ra các chính sách đa đường dẫn không chính xác và đã khắc phục chúng. Kết quả là hiệu suất được cải thiện 40% trên tất cả các khối lượng công việc.”
4) VMware vMotion và Storage vMotion là gì và khi nào bạn sẽ sử dụng chúng?
Mong đợi từ ứng viên: Hiểu biết kỹ thuật về các tính năng của VMware và ứng dụng thực tế của chúng.
Câu trả lời ví dụ:
“VMware vMotion cho phép di chuyển trực tiếp các máy ảo giữa các máy chủ mà không mất thời gian chết, trong khi Storage vMotion cho phép di chuyển các tệp đĩa VM qua các kho dữ liệu khác nhau. Tôi sẽ sử dụng vMotion trong quá trình bảo trì phần cứng hoặc cân bằng tải theo kế hoạch, và Storage vMotion khi di chuyển sang phần cứng lưu trữ mới hoặc tối ưu hóa việc sử dụng kho dữ liệu.”
5) Bạn xử lý nhiều nhiệm vụ liên quan đến VMware với thời hạn gấp rút như thế nào?
Mong đợi từ ứng viên: Họ muốn đánh giá khả năng ưu tiên, quản lý thời gian và khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.
Câu trả lời ví dụ:
“Trong công việc trước đây, tôi thường cân bằng nhiều dự án nâng cấp VMware cùng với các yêu cầu hỗ trợ hàng ngày. Tôi sử dụng một khuôn khổ ưu tiên có cấu trúc, trong đó các vấn đề sản xuất quan trọng luôn được giải quyết trước, trong khi công việc dự án được lên lịch và chia nhỏ thành các nhiệm vụ dễ quản lý. Tôi cũng chủ động trao đổi với các bên liên quan để quản lý kỳ vọng và tiến độ.”
6) Mô tả cách bạn bảo mật môi trường VMware.
Mong đợi từ ứng viên: Hiểu biết về các biện pháp tốt nhất trong bảo mật ảo hóa.
Câu trả lời ví dụ:
Tôi sẽ triển khai kiểm soát truy cập dựa trên vai trò trong vCenter, thực thi xác thực đa yếu tố và áp dụng các hướng dẫn tăng cường bảo mật của VMware. Tôi cũng sẽ đảm bảo vá lỗi thường xuyên cho các máy chủ ESXi và hạn chế truy cập trực tiếp vào các trình quản lý ảo. Ngoài ra, tôi sẽ sử dụng VMware NSX để phân đoạn vi mô nhằm giảm thiểu các cuộc tấn công ngang hàng trong môi trường ảo.
7) Nếu một máy ảo đột nhiên không phản hồi, bạn sẽ khắc phục sự cố như thế nào?
Mong đợi từ ứng viên: Quá trình ra quyết định và giải quyết vấn đề dưới áp lực.
Câu trả lời ví dụ:
“Tôi sẽ bắt đầu bằng cách kiểm tra máy khách vSphere để xác nhận trạng thái máy ảo (VM) và phân bổ tài nguyên. Tiếp theo, tôi sẽ xem xét các chỉ số hiệu suất như độ trễ CPU, bộ nhớ và lưu trữ. Nếu máy chủ ổn định, tôi sẽ kiểm tra nhật ký để tìm lỗi. Nếu cần, tôi sẽ thử di chuyển máy ảo sang máy chủ khác bằng vMotion hoặc khởi động lại dịch vụ máy ảo ở cấp độ trình quản lý ảo (hypervisor) đồng thời giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động cho người dùng cuối.”
8) Hãy kể cho tôi nghe về một lần bạn phải hợp tác với nhiều nhóm khác nhau để hoàn thành một dự án VMware.
Mong đợi từ ứng viên: Họ muốn thấy khả năng giao tiếp, làm việc nhóm và khả năng thích ứng.
Câu trả lời ví dụ:
“Ở công việc trước đây, chúng tôi đã triển khai VMware Horizon VDI. Tôi đã làm việc chặt chẽ với các nhóm hỗ trợ mạng, bảo mật và máy tính để bàn để đảm bảo phân bổ băng thông, quy tắc tường lửa và chính sách người dùng được thống nhất. Bằng cách phối hợp cập nhật hàng tuần và các buổi khắc phục sự cố liên nhóm, chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn và giảm 30% số phiếu yêu cầu hỗ trợ liên quan đến truy cập từ xa.”
9) Điều gì thúc đẩy bạn làm việc với công nghệ ảo hóa VMware?
Mong đợi từ ứng viên: Họ muốn đánh giá niềm đam mê thực sự và sự phù hợp với định hướng công nghệ của công ty.
Câu trả lời ví dụ:
“Điều khiến tôi hứng thú về công nghệ VMware là vai trò của nó trong việc thúc đẩy chuyển đổi số. Ảo hóa cho phép các tổ chức tối ưu hóa cơ sở hạ tầng, tiết kiệm chi phí và mở rộng quy mô hiệu quả. Tôi thích làm việc trong một môi trường mà tôi có thể liên tục cải thiện hiệu quả và giúp các tổ chức chuyển đổi sang kiến trúc lai và kiến trúc đám mây gốc.”
10) Hãy tưởng tượng môi trường VMware của bạn sắp hết tài nguyên nhưng lại cần triển khai khối lượng công việc mới. Bạn sẽ thực hiện những bước nào?
Mong đợi từ ứng viên: Họ muốn kiểm tra cách bạn đưa ra quyết định phân bổ nguồn lực trong điều kiện hạn chế.
Câu trả lời ví dụ:
“Trước tiên, tôi sẽ xem xét môi trường hiện tại để xác định các máy ảo (VM) chưa được sử dụng hết công suất, có thể được hợp nhất hoặc điều chỉnh kích thước phù hợp. Tôi cũng sẽ kiểm tra việc phân bổ bộ nhớ và lưu trữ để tìm ra những điểm chưa hiệu quả. Nếu cần mở rộng ngay lập tức, tôi sẽ cân nhắc việc thêm máy chủ vào cụm hoặc di chuyển các khối lượng công việc không quan trọng lên đám mây. Ở vị trí trước đây, phương pháp tiếp cận có cấu trúc này đã cho phép tôi giải phóng 25% tài nguyên mà không cần đầu tư thêm phần cứng.”
