40 câu hỏi phỏng vấn Servlet hàng đầu và câu trả lời (2026)

Câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn về Servlet

Chuẩn bị sẵn sàng cho một Java Phỏng vấn trực tuyến nghĩa là dự đoán những khái niệm về servlet mà nhà tuyển dụng thực sự muốn kiểm tra. Hướng dẫn này sẽ giải thích lý do tại sao. Phỏng vấn Servlet Việc đặt câu hỏi rất quan trọng và chúng giúp chúng ta hiểu sâu hơn về chuyên môn.

Kiến thức vững chắc về Servlet mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho cả người mới ra trường, người có kinh nghiệm trung cấp và chuyên gia cao cấp đang làm việc trong lĩnh vực này hiện nay. Các nhà tuyển dụng đánh giá cao kinh nghiệm kỹ thuật, chuyên môn lĩnh vực và khả năng phân tích được tích lũy thông qua các dự án thực tế. Điều này giúp các nhóm, người quản lý và cấp trên đánh giá chiều sâu kỹ năng trên các câu hỏi và câu trả lời cơ bản, nâng cao và kỹ thuật trong suốt quá trình phát triển nghề nghiệp lâu dài.
Đọc thêm ...

👉 Tải xuống PDF miễn phí: Câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn về Servlet

Câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn về Servlet hàng đầu

1) a là gì Java Servlet?

A Java servlet là một thành phần phía máy chủ được viết bằng Java chạy bên trong một vùng chứa web (chẳng hạn như Apache Tomcat, Jetty hoặc Glassfish) và xử lý các yêu cầu HTTP đến để tạo ra các phản hồi động. Servlet đóng vai trò cầu nối trong giao tiếp giữa các yêu cầu của máy khách (thường từ trình duyệt) và các tài nguyên phụ trợ như cơ sở dữ liệu hoặc logic nghiệp vụ. Giống như các hệ thống khác, Servlet đóng vai trò trung gian trong giao tiếp giữa các yêu cầu của máy khách (thường từ trình duyệt) và các tài nguyên phụ trợ như cơ sở dữ liệu hoặc logic nghiệp vụ. Java Các lớp và servlet được hưởng lợi từ tính độc lập nền tảng, bảo mật và các tính năng mạnh mẽ của chúng. Java hệ sinh thái.

Ví dụ: Một servlet có thể xử lý biểu mẫu đăng nhập người dùng bằng cách nhận các tham số tên người dùng và mật khẩu từ yêu cầu, kiểm tra chúng với cơ sở dữ liệu, và sau đó trả về một trang HTML dựa trên kết quả đăng nhập.


2) Servlet có những ưu điểm gì so với CGI?

Servlet mang lại một số ưu điểm chính so với... Giao diện cổng chung (CGI) các chương trình:

Tính năng Servlet CGI
Quy trình Xử lý các yêu cầu bằng cách sử dụng luồng. Tạo một quy trình mới cho mỗi yêu cầu.
HIỆU QUẢ Cao Thấp
Tính di động Java-dựa trên nền tảng và độc lập với nền tảng Phụ thuộc vào các tệp nhị phân gốc
Sử dụng bộ nhớ Có hiệu quả Cao

Servlet có dung lượng nhỏ và khả năng mở rộng tốt vì chúng không tạo ra một tiến trình mới cho mỗi yêu cầu. Ngược lại, các script CGI tạo ra một tiến trình riêng biệt mỗi lần, dẫn đến chi phí hoạt động đáng kể.


3) Giải thích vòng đời của Servlet

Vòng đời của Servlet Định nghĩa các giai đoạn mà một servlet trải qua từ khi được tạo đến khi bị hủy trong container:

  1. Tải và Khởi tạoContainer tải servlet và gọi hàm tạo.
  2. Khởi tạo: init() Hàm này chỉ được gọi một lần để thực hiện bất kỳ cấu hình khởi động nào.
  3. Xử lý yêu cầu: Các service() Phương thức này được gọi cho mỗi yêu cầu và ủy thác cho các phương thức như... doGet() or doPost().
  4. phá hoại: destroy() Hàm này được gọi trước khi servlet bị xóa, cho phép thực hiện việc dọn dẹp.

Vòng đời này đảm bảo sử dụng tài nguyên hiệu quả và xử lý yêu cầu nhất quán.


4) Sự khác biệt giữa GenericServlet và HttpServlet là gì?

GenericServletHttpServlet Cả hai đều là những khái niệm trừu tượng để xây dựng servlet:

  • Servlet chung: Một lớp trừu tượng độc lập với giao thức, xử lý các mẫu yêu cầu/phản hồi chung.
  • HttpServlet: Một lớp con của GenericServlet được thiết kế đặc biệt cho Giao thức HTTP, cung cấp các phương pháp như doGet(), doPost(), Vv

Vì hầu hết các ứng dụng web đều sử dụng HTTP, HttpServlet Trong thực tế thì điều này phổ biến hơn nhiều.


5) Servlet xử lý các yêu cầu HTTP GET và POST như thế nào?

Servlet sử dụng các phương thức khác nhau bên trong. HttpServlet Lớp xử lý các yêu cầu HTTP:

  • doGet(HttpServletRequest req, HttpServletResponse resPhương thức này được gọi cho các yêu cầu GET (thường là để lấy dữ liệu).
  • doPost(HttpServletRequest req, HttpServletResponse res(Phương thức này dùng cho các yêu cầu POST (thường được sử dụng để gửi biểu mẫu hoặc sửa đổi trạng thái máy chủ)).

service() phương pháp trong HttpServlet Tự động định tuyến các yêu cầu đến trình xử lý phù hợp dựa trên phương thức HTTP.


6) Mục đích của tệp web.xml trong Servlet là gì?

web.xml mô tả triển khai Đây là một tập tin cấu hình được đặt trong thư mục WEB-INF của ứng dụng web. Nó ánh xạ các lớp servlet tới URL, thiết lập các tham số khởi tạo, cấu hình các bộ lọc và trình lắng nghe, và định nghĩa các trang lỗi.

Ví dụ:

<servlet>
    <servlet-name>MyServlet</servlet-name>    
    <servlet-class>com.example.MyServlet</servlet-class>
</servlet>
<servlet-mapping>
    <servlet-name>MyServlet</servlet-name>
    <url-pattern>/path</url-pattern>
</servlet-mapping>

Điều này cho biết vùng chứa sẽ xử lý các yêu cầu như thế nào. /path sử dụng MyServlet.


7) Tham số khởi tạo trong Servlet là gì?

Servlet thường yêu cầu dữ liệu cấu hình (chẳng hạn như chuỗi kết nối cơ sở dữ liệu). Những dữ liệu này có thể được cung cấp thông qua tham số khởi tạo hoặc trong web.xml hoặc sử dụng các chú thích như @WebInitParam.

Bạn có thể thu được các tham số này bằng cách sử dụng:

ServletConfig config = getServletConfig();
String paramValue = config.getInitParameter("paramName");

Điều này cho phép tùy chỉnh hành vi của servlet mà không cần biên dịch lại mã.


8) Trình bày quản lý phiên Servlet

HTTP vốn dĩ không lưu trữ trạng thái. Quản lý phiên Cho phép duy trì trạng thái giữa nhiều yêu cầu. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm:

  1. Cookies – Dữ liệu nhỏ được lưu trữ trong trình duyệt của người dùng, được gửi kèm theo mỗi yêu cầu.
  2. Viết lại URL – Thêm ID phiên vào URL khi cookie bị vô hiệu hóa.
  3. API HTTPSession – Quản lý phiên tích hợp sẵn bằng cách sử dụng HttpSession vật.

Ví dụ:

HttpSession session = request.getSession();
session.setAttribute("user", userObject);

Thao tác này tạo ra một đối tượng phiên được liên kết với máy khách.


9) Mã hóa URL khác với việc viết lại URL như thế nào?

Cả hai đều là kỹ thuật quản lý phiên:

  • Mã hóa URL Điều chỉnh URL để bao gồm các ký tự đặc biệt nhằm đảm bảo an toàn khi truyền tải.
  • Viết lại URL Thêm ID phiên vào URL khi không có cookie.

Ví dụ:

response.encodeURL("dashboard");

Điều này đảm bảo việc theo dõi phiên hoạt động ngay cả khi cookie bị vô hiệu hóa.


10) Servlet có an toàn cho đa luồng không? Làm thế nào để đạt được tính an toàn cho đa luồng?

Theo mặc định, các thể hiện servlet xử lý nhiều yêu cầu bằng cách sử dụng các luồng. Do đó, Servlet vốn dĩ không an toàn cho đa luồng. trừ khi được thiết kế cẩn thận.

Các chiến lược đảm bảo an toàn cho ren:

  • Tránh sử dụng biến thể hiện mà không có cơ chế đồng bộ hóa.
  • Sử dụng các biến cục bộ bên trong các phương thức yêu cầu.
  • SyncĐồng bộ hóa quyền truy cập vào các tài nguyên dùng chung nếu cần.

Ví dụ:

public void doGet(...) {
    int localVar = computeValue();
}

Việc sử dụng biến cục bộ giúp tránh các vấn đề về trạng thái chia sẻ.


11) Bộ lọc Servlet là gì và các trường hợp sử dụng của nó?

A Bộ lọc Servlet Chặn các yêu cầu trước khi chúng đến servlet (hoặc phản hồi trước khi chúng đến máy khách). Bộ lọc xử lý các tác vụ như:

  • Xác thực
  • Logging
  • Nén
  • Xác thực đầu vào

Ví dụ: Sử dụng bộ lọc để kiểm tra xem yêu cầu có được xác thực hay không trước khi chuyển tiếp đến các trang được bảo mật.


12) Trình lắng nghe Servlet là gì?

Người nghe là các trình xử lý sự kiện phản hồi các sự kiện vòng đời trong một ứng dụng web. Các giao diện trình lắng nghe phổ biến bao gồm:

  • ServletContextListener — Các sự kiện khởi động/tắt ứng dụng.
  • HttpSessionListener — Tạo và hủy phiên.
  • ServletRequestListener — Các sự kiện vòng đời yêu cầu.

Các trình lắng nghe giúp quản lý việc phân bổ tài nguyên hoặc dọn dẹp để đáp ứng hoạt động của ứng dụng.


13) Làm thế nào để chuyển tiếp yêu cầu đến một nguồn lực khác?

Để chuyển tiếp yêu cầu nội bộ:

RequestDispatcher rd = request.getRequestDispatcher("/otherServlet");
rd.forward(request, response);

Để chuyển hướng đến URL mới:

response.sendRedirect("newURL");

Sự khác biệt:

  • forward() Việc này được xử lý nội bộ mà không cần chuyển hướng máy khách.
  • sendRedirect() Hướng dẫn khách hàng thực hiện yêu cầu mới.

14) Giải thích sự khác biệt giữa ServletContext và ServletConfig

Tính năng ServletContext ServletConfig
Phạm vi Trên toàn ứng dụng Cụ thể đối với một servlet
Được dùng cho Tài nguyên dùng chung, tham số khởi tạo toàn cục Các tham số khởi tạo servlet riêng lẻ
Lifetime Cho đến khi ứng dụng được tải xong Cho đến khi servlet bị hủy

ServletContext Cung cấp dữ liệu được chia sẻ giữa tất cả các servlet trong một ứng dụng web, trong khi ServletConfig Điều này chỉ áp dụng cho một phiên bản servlet cụ thể.


15) HttpSession là gì và được sử dụng như thế nào?

HttpSession Đối tượng này đại diện cho một phiên người dùng trải dài qua nhiều yêu cầu và phản hồi HTTP. Nó mang lại những lợi ích như:

  • Lưu trữ dữ liệu dành riêng cho người dùng
  • Quản lý thời gian chờ phiên
  • Theo dõi trạng thái đăng nhập

Ví dụ:

HttpSession session = request.getSession(true);
session.setAttribute("cart", shoppingCart);

Điều này giúp duy trì dữ liệu giữa các yêu cầu.


16) Làm thế nào để tải lên một tập tin bằng Servlet?

Để tải lên một tệp:

  1. Thiết lập <multipart-config> in web.xml.
  2. Sử dụng ServletFileUpload hoặc các chú thích Servlet 3.0.
  3. Xử lý các phần của tập tin trong doPost().

Tình huống này khá phổ biến trong các ứng dụng thực tế, ví dụ như tải ảnh đại diện lên.


17) Giải thích cách xử lý ngoại lệ trong Servlet

Servlet có thể xử lý ngoại lệ theo hai cách:

  • Khối try-catch trong mã servlet.
  • Định nghĩa <error-page> in web.xml để ánh xạ các ngoại lệ đến các trang gỡ lỗi tùy chỉnh.

Ví dụ:

<error-page>    <exception-type>java.lang.Exception</exception-type>
    <location>/error.jsp</location>
</error-page>

Điều này giúp cải thiện độ tin cậy và trải nghiệm người dùng.


18) Vai trò của chú thích trong Servlet (Servlet 3.0 trở lên) là gì?

Từ phiên bản Servlet 3.0 trở đi, chú thích (annotations) có thể thay thế... web.xml:

  • @WebServlet("/path")
  • @WebFilter
  • @WebListener

Ví dụ:

@WebServlet("/hello")
public class HelloServlet extends HttpServlet { ... }

Điều này giúp đơn giản hóa việc cấu hình và triển khai.


19) Tải khi khởi động là gì?

<load-on-startup> in web.xml Kiểm soát thời điểm khởi tạo servlet:

  • Giá trị dương → tải khi ứng dụng khởi động theo thứ tự đã định.
  • Âm hoặc không có → tải khi yêu cầu đầu tiên.

Ví dụ:

<load-on-startup>1</load-on-startup>

Điều này đảm bảo servlet đã sẵn sàng trước khi bất kỳ yêu cầu nào đến.


20) Servlet hỗ trợ các dịch vụ RESTful như thế nào?

Servlet có thể triển khai REST bằng cách xử lý các động từ HTTP khác nhau (GET, POST, PUT, DELETE) trong các phương thức yêu cầu và tạo ra các phản hồi JSON/XML. PrintWriter hoặc các luồng dữ liệu. Một điểm cuối REST điển hình sẽ xác thực URL và tương tác với logic nghiệp vụ tương ứng.


21) Giải thích sự khác biệt giữa sendRedirect() và forward() trong Servlet

Sự khác biệt giữa sendRedirect()forward() nằm trong cách thức chuyển giao quyền điều khiển yêu cầunơi xảy ra việc chuyển hướngCả hai cơ chế đều được sử dụng để điều hướng người dùng giữa các tài nguyên, nhưng chúng phục vụ các mục đích kiến ​​trúc khác nhau.

sendRedirect() là một chuyển hướng phía máy kháchServlet hướng dẫn trình duyệt gửi một yêu cầu HTTP mới đến một URL khác. Kết quả là, thanh địa chỉ của trình duyệt thay đổi và các thuộc tính yêu cầu bị mất. Cách tiếp cận này hữu ích khi chuyển hướng đến các tài nguyên bên ngoài hoặc tránh các sự cố khi gửi lại biểu mẫu.

forward() là một hoạt động phía máy chủ được xử lý bởi container bằng cách sử dụng RequestDispatcherCác đối tượng yêu cầu và phản hồi giống nhau được chuyển tiếp nội bộ, bảo toàn các thuộc tính của yêu cầu và cải thiện hiệu suất.

Yếu tố sendRedirect() phía trước()
chuyển hướng loại Phía khách hàng Phía máy chủ
Thay đổi URL Không
Đối tượng yêu cầu Mới Như nhau
HIỆU QUẢ Chậm hơn Nhanh hơn

22) Các loại cơ chế theo dõi phiên Servlet khác nhau là gì?

Hỗ trợ Servlet nhiều cơ chế theo dõi phiên Để quản lý trạng thái người dùng trong giao thức HTTP vốn dĩ không có trạng thái. Sự lựa chọn phụ thuộc vào khả năng tương thích với trình duyệt, yêu cầu bảo mật và nhu cầu về khả năng mở rộng.

Phương pháp phổ biến nhất là CookiesTrong đó, mã định danh phiên được lưu trữ trên máy khách và được gửi kèm theo mỗi yêu cầu. Cookie rất hiệu quả nhưng người dùng có thể vô hiệu hóa chúng.

Viết lại URL Phương thức này thêm ID phiên vào URL và hữu ích khi không có cookie, mặc dù nó làm lộ dữ liệu phiên trong lịch sử trình duyệt.

Trường biểu mẫu ẩn Nhúng thông tin phiên vào các biểu mẫu HTML, nhưng phương pháp này chỉ hoạt động với điều hướng dựa trên biểu mẫu.

Giải pháp tối ưu nhất là HttpSessionĐiều này giúp trừu tượng hóa các cơ chế đó và cho phép các nhà phát triển lưu trữ dữ liệu phiên ở phía máy chủ.

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
Cookies Hiệu quả, minh bạch Có thể bị vô hiệu hóa
Viết lại URL Hoạt động mà không cần cookie Rủi ro bảo mật
Trường ẩn Đơn giản Điều hướng hạn chế
Phiên Http An toàn, linh hoạt Mức sử dụng bộ nhớ máy chủ

23) Vòng đời của HttpSession hoạt động như thế nào trong Servlet?

HttpSession Vòng đời bắt đầu khi máy khách lần đầu tiên thực hiện yêu cầu cần theo dõi phiên. Bộ chứa servlet tạo một đối tượng phiên và gán cho nó một ID phiên duy nhất. ID này thường được lưu trữ trong một cookie có tên JSESSIONID.

Phiên làm việc vẫn hoạt động miễn là các yêu cầu tiếp tục được gửi trong khoảng thời gian chờ đã được cấu hình. Các nhà phát triển có thể kiểm soát điều này bằng cách sử dụng setMaxInactiveInterval() or web.xml cấu hình. Phiên có thể kết thúc do hết thời gian chờ, hủy bỏ rõ ràng bằng cách sử dụng invalidate()hoặc tắt ứng dụng.

Một sự kiện quan trọng trong vòng đời xảy ra khi các phiên được tạo hoặc hủy, và sự kiện này có thể được theo dõi bằng cách sử dụng HttpSessionListenerĐiều này hữu ích cho việc kiểm toán hoặc dọn dẹp tài nguyên.

Ví dụ: Việc theo dõi người dùng đã đăng nhập bằng cách tăng bộ đếm khi phiên được tạo và giảm khi bị hủy đảm bảo số liệu thống kê đồng thời chính xác.


24) Vai trò của ServletContext trong một ứng dụng web là gì?

ServletContext Đại diện cho toàn bộ ứng dụng web và cung cấp cơ chế giao tiếp chung giữa tất cả các servlet, filter và listener. Nó được tạo một lần khi ứng dụng khởi động và bị hủy khi tắt máy.

Các nhà phát triển sử dụng ServletContext để lưu trữ các thuộc tính toàn cục, đọc các tham số khởi tạo trên toàn ứng dụng và truy cập các tài nguyên như tệp cấu hình. Không giống như HttpSessionNó không phụ thuộc vào người dùng cụ thể.

Ví dụ, một nhóm kết nối cơ sở dữ liệu được khởi tạo khi khởi động hệ thống có thể được lưu trữ trong... ServletContext và được tái sử dụng trên nhiều servlet, giúp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu chi phí tài nguyên.

Tính năng ServletContext
Phạm vi Trên toàn ứng dụng
Lifetime Toàn bộ ứng dụng
Chia sẻ dữ liệu
Thông tin cụ thể của người dùng Không

25) Bộ lọc Servlet hoạt động như thế nào và chúng có những ưu điểm gì?

Bộ lọc Servlet hoạt động như máy bay đánh chặn Chúng xử lý các yêu cầu và phản hồi trước hoặc sau khi servlet được thực thi. Chúng thường được sử dụng cho các vấn đề xuyên suốt mà không nên được nhúng vào logic nghiệp vụ.

Bộ lọc rất lý tưởng cho việc xác thực, ủy quyền, ghi nhật ký, nén và kiểm tra yêu cầu. Chúng có thể sửa đổi các tham số yêu cầu, tiêu đề hoặc thậm chí chặn quyền truy cập trước khi đến servlet.

Nhiều bộ lọc có thể được kết nối với nhau, tạo thành một quy trình xử lý. Điều này thúc đẩy tính mô đun và sự tách biệt các mối quan tâm.

Ví dụ: Bộ lọc xác thực kiểm tra thông tin đăng nhập của người dùng trước khi cho phép truy cập vào các tài nguyên được bảo mật, đảm bảo việc thực thi bảo mật nhất quán trên toàn ứng dụng.


26) Giải thích mô hình luồng và xử lý đồng thời của Servlet.

Servlet tuân theo một quy tắc nhất định. mô hình thực thi đa luồng Trong đó, một thể hiện servlet duy nhất xử lý nhiều yêu cầu đồng thời bằng cách sử dụng các luồng riêng biệt. Mặc dù điều này cải thiện khả năng mở rộng, nhưng nó lại tiềm ẩn rủi ro về đồng thời xử lý các yêu cầu.

Các biến thể hiện được chia sẻ giữa các luồng, khiến cho servlet vốn dĩ có tính chất... không an toàn cho đa luồngĐể quản lý tính đồng thời, các nhà phát triển nên dựa vào các biến cục bộ, các đối tượng bất biến hoặc các khối đồng bộ hóa khi truy cập các tài nguyên được chia sẻ.

Việc sử dụng đồng bộ hóa một cách bừa bãi có thể làm giảm hiệu năng, do đó, tính an toàn của luồng phải được đảm bảo thông qua thiết kế cẩn thận chứ không phải bằng cách khóa quá mức.

Ví dụ: Một servlet sử dụng bộ đếm dùng chung nên đồng bộ hóa các bản cập nhật hoặc sử dụng các biến nguyên tử để ngăn ngừa tình trạng tranh chấp dữ liệu.


27) Sự khác biệt giữa phương thức GET và POST trong Servlet là gì?

GET và POST là hai phương thức HTTP được sử dụng phổ biến nhất trong Servlet, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau.

GET được thiết kế cho phục hồi dữ liệu và thêm các tham số vào URL. Nó có thể được lưu vào bộ nhớ cache và đánh dấu trang nhưng lại làm lộ dữ liệu nhạy cảm.

POST được thiết kế cho gửi dữ liệu và gửi các tham số trong phần thân yêu cầu. Phương pháp này an toàn hơn và phù hợp hơn cho các thao tác thay đổi trạng thái máy chủ.

Yếu tố GET POST
Hiển thị dữ liệu URL Nội dung yêu cầu
Bảo mật Thấp Cao hơn
Bất khả kháng Không
Trường hợp sử dụng Lấy dữ liệu Gửi dữ liệu

28) Các ngoại lệ được xử lý như thế nào trong các ứng dụng dựa trên Servlet?

Việc xử lý ngoại lệ trong Servlet có thể được quản lý theo lập trình hoặc khai báo. Xử lý theo lập trình sử dụng các khối try-catch để bắt và xử lý các sự cố xảy ra trong quá trình chạy trực tiếp trong mã.

Việc xử lý khai báo tận dụng web.xml Ánh xạ các ngoại lệ hoặc mã trạng thái HTTP đến các trang lỗi tùy chỉnh. Cách tiếp cận này cải thiện khả năng bảo trì và trải nghiệm người dùng bằng cách tách logic xử lý lỗi khỏi logic nghiệp vụ.

Ví dụ: Lập bản đồ NullPointerException Việc sử dụng JSP để xử lý lỗi cho phép báo cáo lỗi nhất quán trên toàn ứng dụng mà không cần lặp lại mã.

Cách tiếp cận nhiều lớp này đảm bảo tính ổn định và kiến ​​trúc gọn gàng hơn.


29) Tải khi khởi động là gì và khi nào nên sử dụng nó?

load-on-startup xác định khi một servlet được khởi tạo Thông tin này được cung cấp bởi container. Một giá trị số nguyên dương sẽ hướng dẫn container tải servlet trong quá trình khởi động ứng dụng, trong khi việc thiếu hoặc giá trị âm sẽ trì hoãn việc tải cho đến yêu cầu đầu tiên.

Tính năng này hữu ích cho các servlet thực hiện các tác vụ khởi tạo quan trọng như tải tệp cấu hình, khởi tạo bộ nhớ đệm hoặc thiết lập kết nối cơ sở dữ liệu.

Sử dụng load-on-startup Đảm bảo các tác vụ này được hoàn thành trước khi ứng dụng bắt đầu xử lý yêu cầu, từ đó cải thiện độ tin cậy.


30) Servlet hỗ trợ các dịch vụ web RESTful như thế nào?

Servlet tạo nên nền tảng của các dịch vụ RESTful bằng cách xử lý các phương thức HTTP khác nhau như GET, POST, PUT và DELETE. Mỗi phương thức tương ứng với một thao tác CRUD và được triển khai bằng cách sử dụng Servlet. doGet(), doPost()và các trình xử lý liên quan.

Bằng cách trả về phản hồi JSON hoặc XML và tuân thủ các nguyên tắc REST như không trạng thái và URL dựa trên tài nguyên, Servlet có thể triển khai các API nhẹ.

Các framework hiện đại đã đơn giản hóa sự phức tạp này, nhưng việc hiểu thiết kế RESTful Servlet là rất quan trọng để kiểm soát cấp thấp và điều chỉnh hiệu năng, đặc biệt khi làm việc trực tiếp với chúng. Máy phục vụ Jakarta API.


31) Các loại phạm vi Servlet khác nhau là gì và chúng được sử dụng như thế nào?

Phạm vi của Servlet xác định... khả năng hiển thị và thời gian tồn tại của các thuộc tính Chúng được lưu trữ trong một ứng dụng web. Chúng rất cần thiết để quản lý việc chia sẻ dữ liệu giữa các thành phần trong khi vẫn duy trì sự cô lập thích hợp.

Bốn phạm vi chính là Yêu cầu, Phiên, Các Ứng DụngTrang (Chủ yếu được sử dụng trong JSP). Phạm vi yêu cầu (Request scope) kéo dài trong một yêu cầu HTTP duy nhất và lý tưởng để truyền dữ liệu tạm thời giữa các servlet hoặc JSP. Phạm vi phiên (Session scope) duy trì xuyên suốt nhiều yêu cầu từ cùng một máy khách và thường được sử dụng cho dữ liệu dành riêng cho người dùng, chẳng hạn như trạng thái đăng nhập. Phạm vi ứng dụng (Application scope) là toàn cục và được chia sẻ giữa tất cả người dùng, phù hợp cho cấu hình hoặc các tài nguyên được chia sẻ.

Hiểu rõ việc lựa chọn phạm vi sẽ giúp ngăn ngừa rò rỉ bộ nhớ và các vấn đề về đồng bộ hóa.

Phạm vi Lifetime Hình ảnh tốt Sử dụng điển hình
Yêu cầu Yêu cầu đơn lẻ Yêu cầu tương tự Thông báo xác thực
Phiên Phiên người dùng Một người dùng Dữ liệu đăng nhập
Các Ứng Dụng Vòng đời ứng dụng Tất cả người dùng Bộ nhớ đệm, cấu hình
Trang Chỉ JSP Cùng một tệp JSP Logic quan điểm

32) Cơ chế bảo mật Servlet hoạt động như thế nào khi sử dụng các mô tả triển khai?

Bảo mật Servlet có thể được cấu hình một cách khai báo bằng cách sử dụng web.xml mà không cần sửa đổi mã ứng dụng. Cách tiếp cận này cải thiện khả năng bảo trì và đảm bảo các quy tắc bảo mật nhất quán.

Các ràng buộc bảo mật xác định các mẫu URL được bảo vệ và các phương thức HTTP được cho phép. Các phương thức xác thực như BASIC, FORM hoặc CLIENT-CERT quy định cách người dùng được xác thực. Ủy quyền dựa trên vai trò hạn chế quyền truy cập dựa trên vai trò của người dùng.

Ví dụ, một phần chỉ dành cho quản trị viên có thể được bảo vệ để chỉ những người dùng có vai trò “ADMIN” mới có thể truy cập. Cơ chế này tích hợp liền mạch với bảo mật do container quản lý.

Bảo mật khai báo được ưa chuộng trong các ứng dụng doanh nghiệp vì nó tách biệt logic bảo mật khỏi logic nghiệp vụ và hỗ trợ việc thực thi theo tiêu chuẩn.


33) Giải thích sự khác biệt giữa Servlet không trạng thái và Servlet có trạng thái.

Servlet không trạng thái và servlet có trạng thái khác nhau ở cách chúng quản lý dữ liệu dành riêng cho máy khách.

A servlet không trạng thái Nó không lưu trữ bất kỳ trạng thái nào của máy khách giữa các yêu cầu. Mỗi yêu cầu là độc lập, giúp servlet có khả năng mở rộng cao và phù hợp với các dịch vụ RESTful.

A servlet có trạng tháiNgược lại, phương pháp này duy trì trạng thái bằng cách sử dụng phiên, cookie hoặc biến thể hiện. Cách tiếp cận này hữu ích cho các quy trình làm việc như giỏ hàng hoặc biểu mẫu nhiều bước.

Yếu tố Không quốc tịch Trạng thái
khả năng mở rộng Cao Hạ
Sử dụng bộ nhớ Thấp Cao hơn
Trường hợp sử dụng API, kiến ​​trúc vi mô Quy trình làm việc của người dùng
phức tạp Thấp Cao hơn

Các kiến ​​trúc hiện đại ưu tiên sử dụng servlet không trạng thái do yêu cầu về khả năng mở rộng trên nền tảng đám mây.


34) RequestDispatcher là gì và nó khác với chuyển hướng như thế nào?

RequestDispatcher cho phép giao tiếp nội bộ giữa các tài nguyên phía máy chủ Ví dụ như servlet và JSP. Nó cho phép chuyển tiếp hoặc bao gồm nội dung mà không cần sự can thiệp của phía máy khách.

Ưu điểm chính là các đối tượng yêu cầu và phản hồi được tái sử dụng, giúp cải thiện hiệu suất và bảo toàn các thuộc tính của yêu cầu. Điều này rất lý tưởng cho kiến ​​trúc MVC, nơi servlet điều khiển chuyển tiếp yêu cầu đến view.

Ngược lại, chuyển hướng yêu cầu một yêu cầu mới từ phía máy khách, điều này chậm hơn và không giữ lại dữ liệu yêu cầu. Việc lựa chọn giữa hai phương pháp phụ thuộc vào việc có cần sự nhận biết của máy khách và thay đổi URL hay không.


35) Chú thích Servlet là gì và chúng mang lại những lợi ích gì?

Các chú thích Servlet được giới thiệu nhằm giảm thiểu gánh nặng cấu hình XML và đơn giản hóa quá trình phát triển. Các chú thích như... @WebServlet, @WebFilter@WebListener Cho phép các nhà phát triển khai báo siêu dữ liệu trực tiếp trong mã.

Những lợi ích chính bao gồm cải thiện khả năng đọc hiểu, giảm lỗi cấu hình và chu kỳ phát triển nhanh hơn. Chú thích cũng giúp việc tái cấu trúc ứng dụng dễ dàng hơn vì cấu hình và triển khai luôn được liên kết chặt chẽ.

Tuy nhiên, đối với các ứng dụng doanh nghiệp quy mô lớn, phương pháp kết hợp thường được sử dụng, trong đó các chú thích xử lý các ánh xạ đơn giản và web.xml Quản lý các cấu hình phức tạp.


36) Quá trình tối ưu hiệu năng Servlet hoạt động như thế nào?

Việc tối ưu hóa hiệu năng Servlet bao gồm việc tối ưu hóa mức sử dụng tài nguyên, xử lý đồng thời và thời gian phản hồiCác chiến lược phổ biến bao gồm giảm thiểu đồng bộ hóa, tái sử dụng các đối tượng thông qua cơ chế gộp nhóm và cho phép nén phản hồi.

Việc sử dụng nhóm kết nối thay vì tạo kết nối cơ sở dữ liệu cho mỗi yêu cầu giúp cải thiện đáng kể hiệu suất. Việc lưu trữ dữ liệu được truy cập thường xuyên ở phạm vi ứng dụng giúp giảm thiểu các phép tính trùng lặp.

Việc định cỡ nhóm luồng trong bộ chứa servlet cũng đóng vai trò rất quan trọng. Việc điều chỉnh kém có thể dẫn đến tình trạng thiếu luồng hoặc chuyển đổi ngữ cảnh quá mức.

Tối ưu hiệu năng là một quá trình liên tục đòi hỏi việc giám sát, phân tích hiệu suất và tối ưu hóa lặp đi lặp lại.


37) Servlet và JSP có những điểm khác biệt nào?

Servlet và JSP đảm nhiệm các vai trò khác nhau trong... Java Các ứng dụng web, mặc dù cuối cùng cả hai đều được biên dịch thành servlet.

Servlet là Java Các lớp tập trung vào xử lý yêu cầu và logic nghiệp vụ. JSP được thiết kế để trình bày và đơn giản hóa việc tạo HTML bằng cách sử dụng thẻ và ngôn ngữ biểu thức.

Yếu tố servlet JSP
Vai trò Bộ điều khiển/Logic Xem
cú pháp Java HTML + thẻ
Bảo trì Dài dòng hơn Dễ dàng hơn
Cách sử dụng MVC Người điều khiển Xem

Theo kinh nghiệm tốt nhất, nên sử dụng Servlet làm bộ điều khiển và chỉ dùng JSP để hiển thị giao diện.


38) Servlet xử lý việc tải lên tập tin như thế nào?

Việc tải lên tập tin được xử lý bằng các yêu cầu đa phần. Đặc tả Servlet cung cấp hỗ trợ tích hợp cho việc xử lý đa phần thông qua các chú thích hoặc cấu hình.

Servlet đọc dữ liệu tệp đã tải lên như sau: Part Các đối tượng này cho phép truy cập vào siêu dữ liệu tệp và luồng nội dung. Sau đó, các tệp đã tải lên có thể được xác thực, lưu trữ hoặc xử lý thêm.

Việc xử lý tải lên tập tin đúng cách bao gồm giới hạn kích thước, xác thực loại tập tin và lưu trữ an toàn để ngăn ngừa các lỗ hổng như thực thi tập tin độc hại.

Tính năng này thường được sử dụng trong các hệ thống quản lý hồ sơ, tải lên tài liệu và các nền tảng quản lý nội dung.


39) Xử lý bất đồng bộ trong Servlet là gì?

Xử lý bất đồng bộ cho phép servlet xử lý các tác vụ kéo dài mà không làm tắc nghẽn luồng xử lý yêu cầu. Điều này giúp cải thiện khả năng mở rộng và độ phản hồi khi chịu tải nặng.

Sử dụng API bất đồng bộ, servlet giải phóng luồng chứa và xử lý yêu cầu trong nền. Sau khi quá trình xử lý hoàn tất, phản hồi sẽ được tiếp tục.

Mô hình này lý tưởng cho các hoạt động như gọi API bên ngoài, xử lý hàng loạt hoặc truyền dữ liệu.

Khi được sử dụng đúng cách, servlet bất đồng bộ giúp tăng đáng kể hiệu suất trong môi trường có độ đồng thời cao.


40) Những thực tiễn tốt nhất thường được áp dụng trong Servlet ở các ứng dụng doanh nghiệp là gì?

Việc phát triển servlet cấp doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các thực tiễn tốt nhất để đảm bảo khả năng bảo trì, khả năng mở rộng và bảo mật. Điều này bao gồm việc tránh đưa logic nghiệp vụ vào servlet, sử dụng kiến ​​trúc MVC, tách biệt cấu hình và thực thi tính an toàn luồng.

Các biện pháp khác bao gồm xử lý ngoại lệ đúng cách, quản lý phiên an toàn và sử dụng tối thiểu các biến thể hiện. Việc ghi nhật ký và giám sát cần được thực hiện một cách nhất quán.

Tuân thủ các nguyên tắc này sẽ tạo ra các ứng dụng sạch, có thể kiểm thử và sẵn sàng cho môi trường sản xuất, hoạt động đáng tin cậy ngay cả khi chịu tải.


🔍 Các câu hỏi phỏng vấn Servlet hàng đầu kèm theo các tình huống thực tế và câu trả lời chiến lược

1) Servlet là gì và tại sao nó được sử dụng trong các ứng dụng web?

Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn đánh giá sự hiểu biết cơ bản của bạn về Servlets và vai trò của chúng trong... Javacác ứng dụng web dựa trên nền tảng.

Câu trả lời ví dụ: Servlet là một Java Servlet là một lớp chạy trên máy chủ web và xử lý các yêu cầu từ phía máy khách, thường là qua giao thức HTTP. Nó được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web động bằng cách xử lý các yêu cầu, áp dụng logic nghiệp vụ và tạo ra các phản hồi. Servlet được ưa chuộng vì chúng độc lập với nền tảng, hiệu quả nhờ khả năng xử lý đa luồng và được tích hợp chặt chẽ với hệ thống máy chủ web. Java công nghệ doanh nghiệp.


2) Bạn có thể giải thích vòng đời của Servlet không?

Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn đang kiểm tra kiến ​​thức của bạn về cách Servlet được quản lý bởi container.

Câu trả lời ví dụ: Vòng đời của Servlet bao gồm ba giai đoạn chính: khởi tạo, xử lý yêu cầu và hủy bỏ. Đầu tiên, container gọi phương thức này. init() phương thức để khởi tạo Servlet. Sau đó, nó gọi service() phương pháp xử lý yêu cầu của khách hàng, có thể ủy quyền cho doGet() or doPost()Cuối cùng, khi Servlet ngừng hoạt động, destroy() Phương thức này được gọi để giải phóng tài nguyên.


3) Bạn xử lý các yêu cầu từ phía máy khách trong Servlet như thế nào?

Mong đợi từ ứng viên: Họ muốn hiểu cách bạn làm việc với các phương thức HTTP và xử lý yêu cầu.

Câu trả lời ví dụ: Các yêu cầu của khách hàng được xử lý thông qua... service() phương thức này định tuyến các yêu cầu đến các phương thức cụ thể như doGet(), doPost(), doPut(), hoặc là doDelete() Dựa trên phương thức HTTP. Mỗi phương thức xử lý yêu cầu, tương tác với các thành phần phụ trợ nếu cần và ghi phản hồi bằng cách sử dụng... HttpServletResponse vật.


4) Làm thế nào để quản lý việc theo dõi phiên trong Servlet?

Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn biết cách bạn duy trì trạng thái người dùng qua nhiều yêu cầu khác nhau.

Câu trả lời ví dụ: Việc theo dõi phiên trong Servlet có thể được quản lý bằng cách sử dụng HttpSession, cookie, viết lại URL hoặc các trường biểu mẫu ẩn. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng HttpSessionĐiều này cho phép lưu trữ dữ liệu dành riêng cho người dùng ở phía máy chủ và truy xuất dữ liệu đó qua nhiều yêu cầu cho đến khi phiên làm việc hết hạn hoặc bị vô hiệu hóa.


5) Hãy mô tả một tình huống mà bạn đã tối ưu hóa hiệu năng của một ứng dụng dựa trên Servlet.

Mong đợi từ ứng viên: Họ đang đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề và kinh nghiệm thực tế của bạn.

Câu trả lời ví dụ: Trong vai trò trước đây, tôi đã tối ưu hóa một ứng dụng dựa trên Servlet bằng cách giảm thiểu các lệnh gọi cơ sở dữ liệu không cần thiết và triển khai quản lý kết nối. Tôi cũng đã giảm thiểu việc tạo đối tượng bên trong ứng dụng. doGet() Phương pháp này đã được cải tiến và cho phép sử dụng bộ nhớ đệm cho dữ liệu được truy cập thường xuyên. Những thay đổi này đã cải thiện đáng kể thời gian phản hồi và thông lượng của máy chủ.


6) Bạn xử lý các ngoại lệ trong Servlet như thế nào?

Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn đang tìm kiếm các quy trình xử lý lỗi có hệ thống.

Câu trả lời ví dụ: Các ngoại lệ trong Servlet có thể được xử lý bằng cách sử dụng các khối try-catch trong mã Servlet hoặc bằng cách định nghĩa các trang lỗi trong đó. web.xml hoặc thông qua chú thích. Tôi thích xử lý lỗi tập trung hơn, nơi các ngoại lệ được ghi nhật ký đúng cách và các phản hồi lỗi có ý nghĩa được trả về cho người dùng mà không tiết lộ các chi tiết nội bộ.


7) Sự khác biệt giữa RequestDispatcher forward và sendRedirect là gì?

Mong đợi từ ứng viên: Họ muốn kiểm tra sự hiểu biết của bạn về luồng yêu cầu và điều hướng.

Câu trả lời ví dụ: RequestDispatcher chuyển tiếp quyền điều khiển đến một tài nguyên khác trên máy chủ mà không thay đổi URL, và các đối tượng yêu cầu và phản hồi vẫn được sử dụng. Ngược lại, sendRedirect Nó gửi phản hồi cho máy khách, hướng dẫn máy khách thực hiện yêu cầu mới đến một URL khác, dẫn đến thay đổi URL và một chu kỳ yêu cầu-phản hồi mới.


8) Hãy kể về một lần bạn làm việc với các bộ lọc hoặc trình lắng nghe trong một dự án dựa trên Servlet.

Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn hiểu rõ hơn về kinh nghiệm của bạn với các tính năng Servlet nâng cao.

Câu trả lời ví dụ: Ở vị trí trước đây, tôi đã sử dụng các bộ lọc Servlet để triển khai việc ghi nhật ký và kiểm tra xác thực trước khi các yêu cầu đến được các Servlet cốt lõi. Tôi cũng đã làm việc với các trình lắng nghe để theo dõi các sự kiện tạo và hủy phiên, giúp giám sát người dùng đang hoạt động và dọn dẹp tài nguyên một cách hiệu quả.


9) Bạn sẽ xử lý tình huống lưu lượng truy cập cao trong ứng dụng Servlet như thế nào?

Mong đợi từ ứng viên: Họ đang kiểm tra khả năng thiết kế các hệ thống có khả năng mở rộng và đáng tin cậy của bạn.

Câu trả lời ví dụ: Tôi sẽ đảm bảo tính hiệu quả của đa luồng bằng cách giữ cho Servlet không lưu trữ trạng thái (stateless) khi có thể và sử dụng các thành phần an toàn cho luồng. Tại công việc trước đây, tôi cũng dựa vào cân bằng tải, cơ chế bộ nhớ đệm và tối ưu hóa truy cập cơ sở dữ liệu để xử lý lưu lượng truy cập cao mà không làm giảm hiệu suất.


10) Hãy mô tả một vấn đề khó khăn mà bạn gặp phải khi gỡ lỗi Servlet và cách bạn đã giải quyết nó.

Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn đánh giá phương pháp gỡ lỗi và khả năng thích ứng của bạn.

Câu trả lời ví dụ: Trong công việc trước đây, tôi gặp phải sự cố một Servlet thỉnh thoảng trả về phản hồi không chính xác do dữ liệu có thể thay đổi được chia sẻ giữa các luồng. Tôi đã giải quyết vấn đề bằng cách xác định vấn đề an toàn luồng, viết lại mã để loại bỏ trạng thái được chia sẻ và thêm nhật ký phù hợp để xác minh bản sửa lỗi dưới tải đồng thời.

Tóm tắt bài viết này với: