40 câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn Scrum Master hàng đầu (2026)

Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn vị trí Scrum Master nghĩa là bạn cần dự đoán được những gì nhà tuyển dụng tìm kiếm ngoài lý thuyết. Các câu hỏi phỏng vấn Scrum Master sẽ bộc lộ tư duy, chiều sâu kỹ năng điều phối và khả năng phán đoán linh hoạt, những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thực tế của công việc.
Những cuộc thảo luận này mở ra những con đường sự nghiệp đầy triển vọng, phản ánh xu hướng phát triển mạnh mẽ của các chuyên gia có kiến thức chuyên môn kỹ thuật và kiến thức lĩnh vực. Phân tích thực tiễn, hợp tác và khả năng lãnh đạo giúp các ứng viên mới ra trường, trung cấp và cao cấp chứng minh giá trị kỹ năng của mình, dù là làm việc tại hiện trường, hỗ trợ nhóm, hướng dẫn quản lý hay giải đáp hiệu quả các câu hỏi kỹ thuật và chuyên sâu thông thường. Đọc thêm ...
👉 Tải xuống PDF miễn phí: Câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn vị trí Scrum Master
Những câu hỏi và câu trả lời hàng đầu cho phỏng vấn vị trí Scrum Master
1) Hãy giải thích vai trò của Scrum Master và sự khác biệt so với quản lý dự án truyền thống.
Scrum Master là một người lãnh đạo phục vụ, tập trung chủ yếu vào việc giúp Nhóm Scrum tạo ra giá trị bằng cách loại bỏ các trở ngại, tạo điều kiện thuận lợi cho các sự kiện Scrum và hướng dẫn các thành viên trong nhóm về các nguyên tắc và thực hành Scrum. Không giống như các nhà quản lý dự án truyền thống, những người đưa ra quyết định, phân công nhiệm vụ và kiểm soát tiến độ, Scrum Master trao quyền cho nhóm tự tổ chức và đưa ra các quyết định về kỹ thuật và quy trình. Scrum Master đảm bảo rằng nhóm tuân thủ các giá trị Scrum (cam kết, can đảm, tập trung, tôn trọng, cởi mở) và hỗ trợ cải tiến liên tục.
Ví dụ, người quản lý dự án có thể phân công nhiệm vụ dựa trên chuyên môn. Ngược lại, người điều phối Scrum (Scrum Master) sẽ điều hành phiên lập kế hoạch, nơi nhóm cùng nhau lựa chọn các nhiệm vụ phù hợp với khả năng và mục tiêu của sprint. Sự chuyển đổi từ vai trò lãnh đạo dựa trên quyền lực sang vai trò lãnh đạo phục vụ là yếu tố cốt lõi trong Scrum.
2) Ba trụ cột của Scrum là gì và tại sao chúng lại quan trọng?
Scrum được xây dựng dựa trên ba trụ cột: Minh bạch, Kiểm tra và Thích ứngNhững trụ cột này củng cố mô hình kiểm soát quy trình thực nghiệm của Scrum:
- Minh bạch Điều đó có nghĩa là tất cả các khía cạnh của quy trình (tồn đọng, tiến độ, trở ngại) đều được mọi người nhìn thấy.
- Sự kiểm tra cho phép nhóm thường xuyên đánh giá các sản phẩm và tiến độ (ví dụ: trong các cuộc họp giao ban hàng ngày và...) Sprint Rev(hình ảnh).
- Thích ứng Khuyến khích các nhóm điều chỉnh quy trình, mục tiêu hoặc kế hoạch khi các cuộc kiểm tra phát hiện ra vấn đề.
Ví dụ, nếu trong quá trình đánh giá lại, nhóm nhận thấy sự chậm trễ lặp đi lặp lại trong kiểm thử tích hợp, họ có thể điều chỉnh bằng cách phân bổ thêm thời gian cho các bài kiểm thử tự động ban đầu. Những nguyên tắc này đảm bảo rằng các nhóm học hỏi nhanh chóng từ dữ liệu thực tế chứ không phải từ các giả định.
3) Các sự kiện trong Scrum là gì? Hãy giải thích ngắn gọn về từng sự kiện.
Sự kiện Scrum Đây là những cuộc họp có khung thời gian cố định được thiết kế để tạo sự đều đặn và giảm thiểu nhu cầu tổ chức các cuộc họp không được xác định trong Scrum. Chúng bao gồm:
| Sự kiện | Mục đích | Thời lượng điển hình |
|---|---|---|
| Sprint | Một khoảng thời gian cố định để xây dựng các sản phẩm bàn giao. | Thông thường từ 1-4 tuần |
| Sprint Lập kế hoạch | Xác định những gì sẽ được giao và cách thức giao hàng. | Tối đa 8 giờ mỗi tháng trong vòng 1 tháng. Sprint |
| Scrum hàng ngày | Họp nhóm để kiểm tra tiến độ | 15 phút |
| Sprint Review | Trình bày các bước tiến và thu thập phản hồi. | Đến giờ 4 |
| Sprint Hồi tưởng | Suy ngẫm và cải tiến quy trình | Đến giờ 3 |
Các sự kiện Scrum giúp tăng tính minh bạch, cải thiện độ chính xác trong lập kế hoạch và thúc đẩy việc học hỏi liên tục. Ví dụ, những hiểu biết thu được từ các buổi họp đánh giá thường dẫn đến những cải tiến quy trình giúp tăng năng suất trong các sprint tiếp theo.
4) Các hiện vật Scrum là gì và làm thế nào chúng tối đa hóa tính minh bạch?
Các hiện vật Scrum thể hiện công việc và giá trị đạt được trong suốt dự án. Chúng bao gồm:
- Tồn đọng sản phẩm: Một danh sách được sắp xếp theo thứ tự của tất cả những thứ có thể cần thiết cho sản phẩm.
- Sprint Backlog: Tập hợp các mục trong danh sách công việc tồn đọng của sản phẩm được chọn cho Sprint kèm theo kế hoạch phân phối chúng.
- TăngTổng số tất cả các hạng mục tồn đọng của sản phẩm đã hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. Sprint và tất cả những điều trước đó Sprints.
Những tài liệu này cung cấp cái nhìn rõ ràng về các ưu tiên, tiến độ và chất lượng. Ví dụ, một Product Backlog được duy trì tốt cho phép các bên liên quan thấy được những tính năng nào sẽ được lên kế hoạch tiếp theo và lý do tại sao. Ngoài ra, một Product Backlog minh bạch Sprint Danh sách công việc tồn đọng giúp nhóm và các bên liên quan hiểu được những gì cần làm. Sprint Các mục tiêu là gì và đội bóng dự định đạt được chúng như thế nào.
5) “Định nghĩa hoàn thành (Definition of Done - DoD)” nghĩa là gì và tại sao nó lại quan trọng?
Định nghĩa Hoàn thành (DoD) Đây là danh sách các tiêu chí cần được đáp ứng trước khi một hạng mục trong danh sách công việc tồn đọng của sản phẩm được coi là hoàn thành. Nó đảm bảo chất lượng, tính nhất quán và sự hiểu biết chung giữa các thành viên nhóm. Danh sách này thường bao gồm việc hoàn thành lập trình, kiểm thử đơn vị thành công, kiểm thử tích hợp, tài liệu và sự sẵn sàng triển khai.
Ví dụ, nếu Bộ Quốc phòng (DoD) yêu cầu các bài kiểm tra tự động với độ phủ 80%, thì một câu chuyện người dùng sẽ không được đánh dấu là hoàn thành cho đến khi các bài kiểm tra đó tồn tại và đạt yêu cầu. Điều này ngăn chặn công việc chưa hoàn thành lẫn vào sản phẩm và đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều có khả năng được phát hành. Một bộ quy trình DoD mạnh mẽ cũng giúp giảm nợ kỹ thuật và xây dựng lòng tin với các bên liên quan.
6) Mô tả khái niệm về giới hạn thời gian (time-boxing) và đưa ra ví dụ trong Scrum.
Phương pháp giới hạn thời gian (time-boxing) là việc phân bổ một khoảng thời gian tối đa cố định cho một hoạt động. Phương pháp này giúp tăng sự tập trung và hiệu quả bằng cách ngăn chặn các hoạt động kéo dài vượt quá thời gian quy định. Trong Scrum:
- Dự phòng hàng ngày được giới hạn thời gian trong 15 phút.
- Sprint Lập kế hoạch có thời lượng tối đa cố định tỷ lệ thuận với Sprint chiều dài.
- Hồi tưởng và Revtin tức cũng có thời lượng cố định.
Phân bổ thời gian hợp lý giúp ngăn chặn các cuộc họp kéo dài vô ích. Ví dụ, các cuộc họp giao ban hàng ngày giúp các nhóm nhanh chóng kiểm tra tiến độ mà không làm xao nhãng công việc phát triển. Các nhóm áp dụng phân bổ thời gian hợp lý thường quản lý thời gian tốt hơn và trở nên dễ dự đoán hơn.
7) Sự khác biệt giữa Agile và Scrum là gì?
Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, Agile là một tập hợp các nguyên tắc cho quá trình phát triển lặp đi lặp lại và tăng dần, trong khi Cuộc đánh nhau Scrum là một khung phương pháp thực hiện các nguyên tắc Agile. Agile nhấn mạnh sự hợp tác với khách hàng, khả năng thích ứng với sự thay đổi và việc cung cấp phần mềm hoạt động thường xuyên. Scrum quy định các vai trò cụ thể (Scrum Master, Product Owner, Developers), các sự kiện và hiện vật giúp các nhóm áp dụng các giá trị Agile một cách có hệ thống.
Ví dụ, Agile có thể được triển khai theo nhiều cách (Scrum, Kanban, XP), nhưng Scrum có các nghi thức, vai trò và hiện vật được xác định rõ ràng để cấu trúc quy trình Agile. Hiểu được sự khác biệt này giúp người phỏng vấn thấy rằng bạn biết Scrum không phải là phương pháp Agile duy nhất mà là một cách có cấu trúc để áp dụng các khái niệm Agile.
8) Các nhóm Scrum sử dụng những kỹ thuật nào để ước tính?
Các nhóm Scrum sử dụng nhiều kỹ thuật ước lượng khác nhau để dự đoán nỗ lực và độ phức tạp:
- Lập kế hoạch PokerCác nhóm cùng nhau phân bổ điểm câu chuyện bằng cách sử dụng thẻ.
- Bảng kích cỡ áo thunCác câu chuyện được phân loại (S, M, L, XL) dựa trên kích thước.
- Ước lượng ba điểmSử dụng các ước tính lạc quan, bi quan và khả thi nhất.
Mỗi kỹ thuật đều khuyến khích thảo luận nhóm, từ đó xây dựng sự hiểu biết chung và giảm thiểu sự thiên vị. Ví dụ, Planning Poker giúp phát hiện những điểm khác biệt khi một lập trình viên cho rằng một nhiệm vụ đơn giản, trong khi người khác lại nhìn thấy sự phức tạp tiềm ẩn. Việc kết hợp các quan điểm này sẽ dẫn đến những ước tính chính xác hơn.
9) Bạn xử lý các xung đột trong nhóm Scrum như thế nào?
Xung đột trong một nhóm Scrum là điều không thể tránh khỏi nhưng có thể mang tính tích cực nếu được quản lý tốt. Người điều phối Scrum (Scrum Master) tạo điều kiện cho giao tiếp cởi mở bằng cách khuyến khích các thành viên nhóm bày tỏ mối quan ngại một cách tôn trọng, thường sử dụng các kỹ thuật có cấu trúc như phân tích nguyên nhân gốc rễ. Trước tiên, người điều phối Scrum tìm cách hiểu các quan điểm khác nhau mà không phán xét. Sau đó, họ giúp nhóm thống nhất các mục tiêu chung và cùng nhau đàm phán các giải pháp.
Ví dụ, nếu hai lập trình viên không đồng ý về một phương pháp kỹ thuật, Scrum Master có thể tổ chức một cuộc thảo luận ngắn, trong đó mỗi người trình bày bằng chứng, và cả nhóm cùng nhau chọn giải pháp đáp ứng tốt nhất các yêu cầu. Sprint mục tiêu. Điều này không chỉ giải quyết xung đột mà còn củng cố tinh thần trách nhiệm của nhóm đối với các quyết định.
10) Những trở ngại phổ biến nào cản trở hiệu suất của nhóm Scrum và bạn sẽ giải quyết chúng như thế nào?
Những trở ngại thường gặp bao gồm yêu cầu không rõ ràng, thiếu sự tiếp cận với các bên liên quan, thiếu hụt kỹ năng và sự gián đoạn từ bên ngoài. Người quản lý Scrum (Scrum Master) liên tục kiểm tra và điều chỉnh quy trình để loại bỏ những trở ngại này. Họ có thể ưu tiên tinh chỉnh backlog để làm rõ yêu cầu, lên lịch trình trình diễn cho các bên liên quan để cải thiện vòng phản hồi hoặc tổ chức đào tạo chéo để lấp đầy những thiếu hụt kỹ năng.
Ví dụ, nếu nhóm thiếu chuyên gia về lĩnh vực đó, Scrum Master có thể sắp xếp các buổi họp thống nhất hàng tuần với chuyên gia đó để đảm bảo làm rõ vấn đề kịp thời. Một Scrum Master giỏi không giải quyết vấn đề thay cho nhóm mà cùng giải quyết vấn đề với nhóm, giúp họ trở nên tự chủ hơn theo thời gian.
11) Người điều phối Scrum hỗ trợ Chủ sở hữu sản phẩm như thế nào trong suốt vòng đời Scrum?
Người điều phối Scrum (Scrum Master) hỗ trợ Chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner) bằng cách đảm bảo rằng Danh sách công việc sản phẩm (Product Backlog) minh bạch, được sắp xếp hợp lý và được tất cả các bên liên quan hiểu rõ. Sự hỗ trợ này trải dài toàn bộ vòng đời Scrum, từ giai đoạn khám phá sản phẩm đến khi bàn giao. Người điều phối Scrum hướng dẫn Chủ sở hữu sản phẩm về các kỹ thuật tinh chỉnh danh sách công việc hiệu quả, sự hợp tác với các bên liên quan và việc ưu tiên dựa trên giá trị. Họ cũng giúp loại bỏ các trở ngại trong tổ chức cản trở Chủ sở hữu sản phẩm đưa ra các quyết định sáng suốt.
Ví dụ, nếu các bên liên quan liên tục đưa ra các yêu cầu khẩn cấp, Scrum Master sẽ giúp Product Owner hướng dẫn các bên liên quan về việc ưu tiên hóa backlog và Sprint Bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho các phiên tinh chỉnh và đảm bảo sự rõ ràng của các tiêu chí chấp nhận, Scrum Master giúp Product Owner tối đa hóa giá trị sản phẩm đồng thời duy trì việc phân phối bền vững.
12) Velocity trong Scrum là gì và làm thế nào để sử dụng nó một cách chính xác?
Tốc độ là một chỉ số thể hiện lượng công việc trung bình mà một Nhóm Scrum hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. SprintThông thường, tốc độ (Velocity) được đo bằng điểm câu chuyện (story points). Mục đích chính của nó là dự báo, chứ không phải đánh giá hiệu suất. Tốc độ giúp các nhóm dự đoán lượng công việc họ có thể thực hiện trong tương lai. SprintDựa trên dữ liệu lịch sử.
Lạm dụng tốc độ làm chỉ số KPI năng suất có thể làm giảm tinh thần đồng đội và khuyến khích thổi phồng ước tính. Ví dụ, việc so sánh tốc độ giữa các nhóm là không hiệu quả vì điểm câu chuyện (story points) mang tính tương đối và phụ thuộc vào từng nhóm. Cách sử dụng đúng là phân tích xem một nhóm có liên tục hoàn thành khoảng 30 điểm câu chuyện mỗi tuần hay không. Sprint và sử dụng những hiểu biết đó để lập kế hoạch cho các bản phát hành trong tương lai chính xác hơn.
13) Hãy giải thích các cách khác nhau mà Scrum Master loại bỏ các trở ngại.
Loại bỏ trở ngại là một trong những trách nhiệm quan trọng nhất của Scrum Master. Có nhiều cách để giải quyết trở ngại, bao gồm đàm phán trong tổ chức, huấn luyện, hỗ trợ và leo thang khi cần thiết. Một số rào cản là nội bộ, chẳng hạn như giao tiếp không rõ ràng hoặc thiếu kỹ năng, trong khi những rào cản khác là bên ngoài, như sự phụ thuộc vào nhóm khác hoặc quy trình phê duyệt chậm.
Ví dụ, nếu việc triển khai bị chậm trễ do kiểm thử thủ công, Scrum Master có thể hướng dẫn nhóm chuyển sang tự động hóa kiểm thử. Nếu quá trình phê duyệt chậm, họ có thể làm việc với ban quản lý để hợp lý hóa việc ra quyết định. Những Scrum Master hiệu quả biết phân biệt giữa triệu chứng và nguyên nhân gốc rễ, đồng thời tập trung vào các giải pháp bền vững thay vì các biện pháp khắc phục tạm thời.
14) Ưu điểm và nhược điểm của Scrum là gì?
Scrum mang lại sự linh hoạt, phản hồi nhanh hơn và cải tiến liên tục, nhưng nó cũng tiềm ẩn những thách thức nếu áp dụng sai cách.
| Yếu tố | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Giao hàng tận nơi | Phát hành tăng dần nhanh hơn | Khó khăn đối với các dự án có phạm vi cố định. |
| Cộng tác cùng phát triển: | Tinh thần trách nhiệm cao của đội ngũ | Yêu cầu tính kỷ luật cao |
| Giáo dục | Kiểm thử và phản hồi liên tục | Tài liệu yếu kém nếu không được quản lý. |
| Khả năng thích ứng | Phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi | Việc mở rộng quy mô đòi hỏi kinh nghiệm. |
Ví dụ, Scrum hoạt động cực kỳ hiệu quả trong phát triển sản phẩm với các yêu cầu thay đổi liên tục. Tuy nhiên, các tổ chức chưa có sự trưởng thành về Agile có thể gặp khó khăn do thiếu cam kết hoặc hiểu sai vai trò. Hiểu được cả hai khía cạnh thể hiện chuyên môn cân bằng trong các cuộc phỏng vấn.
15) Scrum Master khác với Agile Coach như thế nào?
Một Scrum Master tập trung vào một hoặc hai nhóm Scrum và đảm bảo việc thực hiện đúng các quy trình Scrum. Một Agile Coach hoạt động ở cấp độ tổ chức rộng hơn, hướng dẫn nhiều nhóm và lãnh đạo trong quá trình chuyển đổi sang Agile. Mặc dù cả hai vai trò đều nhấn mạnh việc huấn luyện và cải tiến liên tục, nhưng phạm vi và tác động của chúng khác nhau đáng kể.
Ví dụ, một Scrum Master điều phối các cuộc họp Scrum hàng ngày và Sprint Trong các buổi họp đánh giá sau dự án, một huấn luyện viên Agile có thể thiết kế lại cấu trúc tổ chức để hỗ trợ việc triển khai Agile. Ở các tổ chức đã trưởng thành, các Scrum Master thường phát triển thành huấn luyện viên Agile khi họ có kinh nghiệm trong việc mở rộng quy mô thực hành Agile.
16) Việc tinh chỉnh danh sách công việc tồn đọng là gì và tại sao nó lại quan trọng đối với sự thành công của Scrum?
Việc tinh chỉnh backlog là một quy trình liên tục, trong đó các mục trong Product Backlog được xem xét, làm rõ, ước tính và ưu tiên. Nó đảm bảo rằng công việc sắp tới được hiểu rõ và sẵn sàng cho... Sprint Lập kế hoạch. Nếu không được tinh chỉnh hiệu quả, Sprint Việc lập kế hoạch trở nên kém hiệu quả và dễ xảy ra sai sót.
Ví dụ, việc tinh chỉnh các câu chuyện người dùng với tiêu chí chấp nhận và các mối phụ thuộc cho phép các nhà phát triển ước tính chính xác và giảm sự không chắc chắn. Một Scrum Master điều phối các phiên tinh chỉnh để đảm bảo sự tham gia cân bằng và ngăn ngừa việc tinh chỉnh quá mức. Thông thường, các nhóm dành không quá 10% thời gian của họ cho việc này. Sprint khả năng thực hiện hoạt động này.
17) Làm thế nào để đo lường hiệu suất của nhóm Scrum mà không cần các chỉ số KPI truyền thống?
Scrum tránh sử dụng các chỉ số năng suất truyền thống và thay vào đó dựa vào các chỉ số dựa trên kết quả. Các chỉ số này bao gồm: Sprint Việc đạt được mục tiêu, sự hài lòng của khách hàng, khả năng dự đoán và xu hướng cải tiến liên tục. Các chỉ số như xu hướng tốc độ, biểu đồ giảm dần tiến độ và thời gian chu kỳ được sử dụng để kiểm tra, chứ không phải để đánh giá.
Ví dụ, một nhóm luôn đáp ứng các yêu cầu nhất quán. Sprint Việc đặt mục tiêu và cải thiện các chỉ số chất lượng thể hiện hiệu suất cao, ngay cả khi tốc độ làm việc biến động. Người quản lý Scrum (Scrum Master) nhấn mạnh phản hồi định tính và những hiểu biết mang tính hồi tưởng hơn là các mục tiêu định lượng, củng cố văn hóa học hỏi thay vì áp lực.
18) Vai trò của Scrum Master là gì trong quá trình này? Sprint Đánh giá hồi tưởng?
Trong khi Sprint Trong các buổi họp đánh giá sau dự án, Scrum Master đóng vai trò là người điều phối và hướng dẫn hơn là người ra quyết định. Vai trò của họ là tạo ra một môi trường an toàn, nơi các thành viên nhóm có thể thảo luận cởi mở về những gì đã hiệu quả, những gì chưa hiệu quả và cách cải thiện. Họ đảm bảo các cuộc thảo luận mang tính xây dựng và dẫn đến những cải tiến có thể thực hiện được.
Ví dụ, nếu nhóm xác định được các lỗi sản xuất thường xuyên, Scrum Master sẽ giúp chuyển đổi những hiểu biết đó thành hành động cải tiến cụ thể, chẳng hạn như thêm việc xem xét mã vào Định nghĩa Hoàn thành (Definition of Done). Điều này đảm bảo các buổi đánh giá sau dự án thúc đẩy sự thay đổi thực sự thay vì chỉ trở thành những cuộc thảo luận thường lệ.
19) Làm thế nào để bạn quản lý các bên liên quan phản đối các thực hành Scrum?
Sự phản kháng thường bắt nguồn từ sự hiểu lầm hoặc nỗi sợ mất kiểm soát. Người quản lý Scrum giải quyết vấn đề này bằng cách giáo dục các bên liên quan về lợi ích của Scrum, điều chỉnh kỳ vọng và chứng minh giá trị thông qua sự minh bạch. Việc triển khai từng bước và đánh giá thường xuyên giúp xây dựng lòng tin theo thời gian.
Ví dụ, nếu một bên liên quan yêu cầu thời hạn cố định, Scrum Master có thể giải thích việc dự báo bằng cách sử dụng tốc độ và lập kế hoạch phát hành. Bằng cách thu hút các bên liên quan tham gia vào Sprint RevKhi có những quan điểm mới và cho thấy sự tiến bộ có thể đo lường được, sự phản kháng sẽ giảm dần khi niềm tin vào quy trình tăng lên.
20) Vòng đời của Scrum là gì? Sprint từ bắt đầu đến kết thúc?
Scrum Sprint vòng đời bắt đầu với Sprint Lập kế hoạch, trong đó nhóm lựa chọn các mục trong danh sách công việc tồn đọng phù hợp với... Sprint Mục tiêu. Trong quá trình SprintCác cuộc họp Scrum hàng ngày cho phép kiểm tra và điều chỉnh. Quá trình phát triển diễn ra liên tục cho đến khi tạo ra được một sản phẩm có thể phát hành được. Sprint kết thúc bằng một Sprint Revxem để nhận phản hồi và Sprint Đánh giá lại quá trình để cải tiến quy trình.
Vòng đời này đảm bảo việc học hỏi và cung cấp liên tục. Ví dụ, phản hồi từ một Sprint RevIew có thể ảnh hưởng đến thứ tự ưu tiên công việc tồn đọng trong thời gian tới. SprintTạo ra một vòng phản hồi chặt chẽ. Hiểu rõ toàn bộ vòng đời cho thấy sự thành thạo về quy trình và nguyên tắc Scrum.
21) Bạn xử lý như thế nào với một nhóm Scrum liên tục không đạt được mục tiêu? Sprint cam kết?
Khi một nhóm Scrum liên tục bỏ lỡ Sprint Với những cam kết này, Scrum Master phải tập trung vào việc kiểm tra và điều chỉnh thay vì đổ lỗi. Bước đầu tiên là phân tích xem liệu... Sprint Các mục tiêu đều thực tế, các hạng mục trong danh sách công việc tồn đọng được tinh chỉnh tốt và các ước tính đều chính xác. Việc cam kết quá mức, yêu cầu không rõ ràng hoặc các phụ thuộc tiềm ẩn thường là nguyên nhân gốc rễ.
Ví dụ, nếu một nhóm liên tục trì hoãn công việc, Scrum Master có thể tổ chức một buổi đánh giá lại để xác định các mô hình như đánh giá thấp độ phức tạp hoặc gián đoạn thường xuyên. Giải pháp có thể bao gồm giảm thiểu Sprint Phạm vi, cải thiện việc tinh chỉnh backlog hoặc hạn chế sự gián đoạn từ bên ngoài. Scrum Master đảm bảo các cải tiến có thể thực hiện được và đo lường được, giúp nhóm lấy lại khả năng dự đoán theo thời gian.
22) Hãy giải thích sự khác biệt giữa Scrum và Kanban kèm theo ví dụ.
Scrum và Kanban đều là các phương pháp Agile, nhưng chúng khác biệt đáng kể về cấu trúc và cách áp dụng.
| Yếu tố | Cuộc đánh nhau | Kanban |
|---|---|---|
| Khung | Giới hạn thời gian Sprints | Dòng chảy liên tục |
| Vai trò | Vai trò được xác định | Không có vai trò bắt buộc |
| Lập kế hoạch | Sprint Cần có kế hoạch | Lập kế hoạch tùy chọn |
| Thay đổi | Không có thay đổi nào trong suốt thời gian đó. Sprint | Bạn có thể thay đổi bất cứ lúc nào. |
Scrum lý tưởng khi các nhóm cần cấu trúc và phản hồi thường xuyên, chẳng hạn như trong phát triển sản phẩm. Kanban phù hợp với các nhóm vận hành hoặc hỗ trợ quản lý công việc đang diễn ra. Ví dụ, một nhóm phát triển có thể sử dụng Scrum để triển khai tính năng, trong khi một nhóm hỗ trợ sử dụng Kanban để quản lý các yêu cầu đến. Hiểu được những khác biệt này thể hiện sự linh hoạt và trưởng thành trong thực hành Agile.
23) Người quản lý Scrum đóng góp như thế nào vào việc cải tiến liên tục?
Cải tiến liên tục được tích hợp trong Scrum thông qua việc kiểm tra và điều chỉnh thường xuyên. Người quản lý Scrum (Scrum Master) thúc đẩy điều này bằng cách tổ chức các buổi đánh giá sau dự án, theo dõi các hành động cải tiến và hướng dẫn các nhóm thử nghiệm một cách an toàn. Cải tiến không chỉ giới hạn ở những thay đổi về quy trình mà còn bao gồm cả các thực tiễn kỹ thuật, sự hợp tác và giao tiếp.
Ví dụ, nếu các buổi đánh giá sau dự án cho thấy các vấn đề tích hợp thường xuyên xảy ra, Scrum Master có thể khuyến khích các phương pháp như tích hợp liên tục hoặc lập trình theo cặp. Theo thời gian, những cải tiến nhỏ, tăng dần sẽ tích lũy thành những lợi ích đáng kể về chất lượng và hiệu quả. Scrum Master đảm bảo rằng các hành động cải tiến được thực hiện và xem xét, chứ không bị lãng quên.
24) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Sprint Hiệu quả lập kế hoạch?
Có nhiều yếu tố quyết định mức độ hiệu quả. Sprint Kế hoạch sẽ bao gồm:
- Chất lượng của việc tinh chỉnh danh sách công việc tồn đọng
- Trong sáng Sprint Mục tiêu
- Ước tính chính xác
- Năng lực và khả năng sẵn có của đội ngũ
- Các mối phụ thuộc và rủi ro đã biết
Ví dụ, nếu các hạng mục tồn đọng thiếu tiêu chí chấp nhận, các buổi lập kế hoạch sẽ trở nên dài dòng và kém hiệu quả. Một Scrum Master cải thiện hiệu quả bằng cách đảm bảo việc tinh chỉnh diễn ra thường xuyên và các bên liên quan cung cấp thông tin rõ ràng trước khi lập kế hoạch. Hiệu quả Sprint Việc lập kế hoạch giúp tăng sự tự tin và cam kết của toàn đội, đồng thời giúp quá trình diễn ra suôn sẻ hơn. Sprint chấp hành.
25) Một Scrum Master có thể quản lý nhiều nhóm không? Những thách thức là gì?
Đúng vậy, một Scrum Master có thể hỗ trợ nhiều nhóm, nhưng điều đó phụ thuộc vào mức độ trưởng thành, độ phức tạp của nhóm và bối cảnh tổ chức. Các nhóm trưởng thành, tự quản lý cần ít sự hỗ trợ hàng ngày hơn, cho phép một Scrum Master hỗ trợ nhiều nhóm một cách hiệu quả.
Tuy nhiên, những thách thức bao gồm việc chuyển đổi ngữ cảnh, sự hạn chế về thời gian và giảm chiều sâu huấn luyện. Ví dụ, việc xử lý nhiều cuộc họp đánh giá và các trở ngại giữa các nhóm có thể làm phân tán sự tập trung. Một phương pháp tốt nhất là phân bổ trách nhiệm dần dần và liên tục đánh giá xem hiệu quả hoạt động của nhóm có bị ảnh hưởng hay không. Chất lượng huấn luyện luôn phải được ưu tiên hơn số lượng.
26) Bạn xử lý các mối phụ thuộc giữa các Nhóm Scrum như thế nào?
Quản lý các mối phụ thuộc đòi hỏi sự minh bạch, hợp tác và lập kế hoạch chủ động. Người quản lý Scrum (Scrum Master) làm việc với các chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner) và các Scrum Master khác để xác định các mối phụ thuộc từ sớm trong quá trình tinh chỉnh backlog. Sprint Lập kế hoạch. Các công cụ trực quan như bảng phụ thuộc hoặc danh sách công việc tồn đọng tích hợp thường rất hữu ích.
Ví dụ, nếu Nhóm A phụ thuộc vào API của Nhóm B, thì các cuộc họp thống nhất và chia sẻ thông tin sẽ rất cần thiết. Sprint Việc đặt mục tiêu có thể giảm thiểu sự chậm trễ. Người quản lý Scrum cũng thúc đẩy giao tiếp giữa các nhóm và khuyến khích các quyết định về kiến trúc giúp giảm thiểu sự phụ thuộc lâu dài. Mục tiêu không phải là quản lý sự phụ thuộc mãi mãi mà là giúp các nhóm loại bỏ chúng theo thời gian.
27) Các mô hình phản tác dụng trong Scrum là gì và làm thế nào để giải quyết chúng?
Các lỗi phản thực tiễn trong Scrum xảy ra khi các quy trình Scrum được tuân thủ một cách máy móc mà không hiểu mục đích của chúng. Các lỗi phản thực tiễn phổ biến bao gồm việc các cuộc họp giao ban hàng ngày biến thành các cuộc họp báo cáo tiến độ, Sprint Việc lập kế hoạch bị chi phối bởi các nhà quản lý, hoặc các cuộc họp đánh giá lại mà không có các mục hành động cụ thể.
Để giải quyết những vấn đề này, Scrum Master sẽ hướng dẫn nhóm về mục đích đằng sau các sự kiện Scrum và củng cố các giá trị Scrum. Ví dụ, việc chuyển đổi cuộc họp Daily Scrum chỉ tập trung vào báo cáo trạng thái thành một cuộc thảo luận lập kế hoạch giữa các nhà phát triển sẽ khôi phục hiệu quả của nó. Việc xác định và sửa chữa các mô hình phản tác dụng là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của Scrum.
28) Người quản lý Scrum hỗ trợ sự thay đổi tổ chức như thế nào?
Một Scrum Master hỗ trợ sự thay đổi trong tổ chức bằng cách đóng vai trò là người thúc đẩy sự thay đổi và người ủng hộ phương pháp Agile. Điều này bao gồm việc đào tạo lãnh đạo, điều chỉnh chính sách phù hợp với các giá trị Agile và giải quyết các trở ngại mang tính hệ thống mà các nhóm không thể tự mình giải quyết.
Ví dụ, nếu việc đánh giá hiệu suất tập trung vào kết quả cá nhân thay vì thành công của nhóm, Scrum Master có thể làm việc với ban quản lý để thúc đẩy các chỉ số dựa trên hiệu suất nhóm. Thay đổi tổ chức diễn ra dần dần và đòi hỏi sự kiên nhẫn, bền bỉ và kết quả dựa trên bằng chứng. Những Scrum Master có tầm ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi nhóm sẽ tạo ra giá trị lâu dài đáng kể.
29) Sự khác biệt giữa lãnh đạo phục vụ và lãnh đạo truyền thống trong Scrum là gì?
Lãnh đạo phục vụ tập trung vào việc trao quyền cho người khác thay vì kiểm soát họ. Trong Scrum, Scrum Master lãnh đạo bằng cách phục vụ nhóm, loại bỏ các trở ngại và tạo điều kiện cho việc ra quyết định.
| Lãnh đạo truyền thống | Lãnh đạo công chức |
|---|---|
| Chỉ đạo và kiểm soát | Huấn luyện viên và người điều phối |
| Tập trung vào quyền lực | Tập trung vào việc trao quyền |
| Người ra quyết định | Công cụ hỗ trợ ra quyết định |
Ví dụ, thay vì giao nhiệm vụ, Scrum Master giúp nhóm tự tổ chức. Phong cách lãnh đạo này xây dựng lòng tin, trách nhiệm và sự trưởng thành lâu dài của nhóm, những yếu tố thiết yếu cho sự thành công của Scrum.
30) Làm thế nào để đảm bảo Scrum được tuân thủ mà không trở thành người ép buộc quy trình?
Người quản lý Scrum (Scrum Master) đảm bảo việc tuân thủ Scrum bằng cách hướng dẫn và tạo ảnh hưởng thay vì áp đặt luật lệ. Trọng tâm là giải thích giá trị đằng sau các thực tiễn và cho phép các nhóm trải nghiệm kết quả trực tiếp. Điều này xây dựng động lực nội tại thay vì sự tuân thủ bắt buộc.
Ví dụ, thay vì khăng khăng đòi hỏi các buổi đánh giá lại quá khứ, người quản lý Scrum có thể nhấn mạnh cách những cải tiến trong quá khứ đến từ các buổi họp đó. Theo thời gian, các nhóm sẽ tự nguyện áp dụng các thực hành Scrum vì họ thấy được những lợi ích hữu hình. Sự cân bằng giữa hướng dẫn và quyền tự chủ này định nghĩa nên khả năng lãnh đạo Scrum hiệu quả.
31) Làm thế nào để Scrum mở rộng quy mô trong các tổ chức lớn? Hãy giải thích các cách tiếp cận khác nhau.
Bản thân Scrum được thiết kế cho các nhóm nhỏ, đa chức năng. Trong các tổ chức lớn, các khung quản lý mở rộng được sử dụng để phối hợp nhiều nhóm Scrum cùng làm việc trên một sản phẩm. Các phương pháp mở rộng phổ biến bao gồm Scrum of Scrums, SAFe, LeSS và Nexus. Mỗi khung quản lý giải quyết vấn đề phối hợp, quản lý phụ thuộc và sự đồng bộ theo cách khác nhau.
Ví dụ, Scrum of Scrums giới thiệu đại diện từ mỗi nhóm để thảo luận về các trở ngại giữa các nhóm, trong khi SAFe cung cấp một cấu trúc mang tính hướng dẫn hơn với các vai trò, hiện vật và kế hoạch ở nhiều cấp độ. Một Scrum Master phải hiểu được ưu điểm và nhược điểm của các phương pháp này và lựa chọn một phương pháp dựa trên quy mô, văn hóa và độ phức tạp của tổ chức chứ không phải áp dụng một cách mù quáng bất kỳ khuôn khổ nào.
32) Scrum của các Scrum là gì và khi nào nên sử dụng nó?
Scrum of Scrums là một kỹ thuật phối hợp được sử dụng khi nhiều nhóm Scrum cùng làm việc trên một sản phẩm hoặc mục tiêu chung. Đại diện từ mỗi nhóm gặp gỡ thường xuyên để thảo luận về tiến độ, sự phụ thuộc, rủi ro và trở ngại ảnh hưởng đến nhiều nhóm. Các cuộc họp này tập trung vào sự tích hợp và thống nhất hơn là các cuộc thảo luận kỹ thuật chi tiết.
Ví dụ, nếu bốn nhóm đang xây dựng các thành phần khác nhau của một nền tảng duy nhất, Scrum of Scrums giúp đảm bảo các vấn đề tích hợp được xác định sớm. Phương pháp này nên được sử dụng khi không thể loại bỏ các phụ thuộc và cần sự phối hợp. Tuy nhiên, nó không nên trở thành một cuộc họp báo cáo tiến độ khác; mục đích của nó là hợp tác và giải quyết vấn đề.
33) Làm thế nào để diễn giải biểu đồ tiến độ giảm dần và tăng dần một cách hiệu quả?
Biểu đồ giảm dần và biểu đồ tăng dần là những công cụ trực quan được sử dụng để theo dõi tiến độ và sự thay đổi phạm vi công việc. Biểu đồ giảm dần thể hiện khối lượng công việc còn lại theo thời gian, trong khi biểu đồ tăng dần thể hiện khối lượng công việc đã hoàn thành so với tổng phạm vi công việc. Cả hai đều giúp các nhóm kiểm tra tiến độ và dự báo thời gian hoàn thành.
Ví dụ, đường biểu diễn tiến độ công việc (burn-down) nằm ngang có thể cho thấy công việc bị tắc nghẽn hoặc ước tính quá cao, trong khi đường biểu diễn phạm vi công việc (scope) tăng dần lại làm nổi bật sự mở rộng phạm vi công việc ngoài dự kiến. Người quản lý Scrum sử dụng các biểu đồ này để tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc thảo luận, chứ không phải để đánh giá hiệu suất. Giá trị thực sự của chúng nằm ở việc xác định xu hướng và cho phép thích ứng kịp thời hơn là báo cáo thành công hay thất bại.
34) Các chỉ số dẫn đầu và chỉ số chậm trễ trong các chỉ số đo lường Scrum là gì?
Các chỉ số dẫn đầu dự đoán hiệu suất trong tương lai, trong khi các chỉ số chậm phản ánh kết quả trong quá khứ. Trong Scrum, các chỉ số dẫn đầu bao gồm mức độ sẵn sàng của backlog, Sprint Sự rõ ràng về mục tiêu và chất lượng hợp tác nhóm. Các chỉ số chậm phản ánh bao gồm tốc độ, tỷ lệ lỗi và điểm số hài lòng của khách hàng.
Ví dụ, các hạng mục tồn đọng không rõ ràng (một chỉ báo sớm) thường dẫn đến việc bỏ sót công việc. Sprint Cam kết (một chỉ số chậm). Các Scrum Master hiệu quả tập trung nhiều hơn vào các chỉ số dẫn đầu vì chúng cho phép can thiệp sớm. Tư duy chủ động này giúp ngăn ngừa các vấn đề thay vì chỉ phân tích thất bại sau khi chúng xảy ra.
35) Làm thế nào để huấn luyện một nhóm đang chuyển đổi từ mô hình Waterfall sang Scrum?
Việc chuyển đổi từ mô hình Waterfall sang Scrum đòi hỏi sự thay đổi về tư duy chứ không chỉ đơn thuần là thay đổi quy trình. Các nhóm quen với việc lập kế hoạch từ đầu và phạm vi cố định ban đầu có thể sẽ phản đối việc triển khai lặp đi lặp lại và các yêu cầu thay đổi. Một Scrum Master sẽ bắt đầu bằng việc giáo dục nhóm về các nguyên tắc Agile và dần dần giới thiệu các thực hành Scrum.
Ví dụ, thay vì áp dụng toàn bộ Scrum ngay lập tức, Scrum Master có thể bắt đầu với các chu kỳ ngắn hơn và phân phối sản phẩm tăng dần. Các buổi đánh giá định kỳ giúp nhóm suy ngẫm về những điều khiến họ cảm thấy không thoải mái và lý do tại sao. Việc huấn luyện nhấn mạnh sự tin tưởng, thử nghiệm và học hỏi, cho phép nhóm phát triển một cách tự nhiên thay vì ép buộc tuân thủ.
36) Vai trò của tài liệu trong Scrum là gì?
Scrum coi trọng phần mềm hoạt động hơn là tài liệu đầy đủ, nhưng điều này không có nghĩa là tài liệu không cần thiết. Tài liệu nên ngắn gọn, phù hợp và có giá trị. Mức độ tài liệu phụ thuộc vào các yêu cầu pháp lý, nhu cầu của nhóm và độ phức tạp của sản phẩm.
Ví dụ, một ứng dụng chăm sóc sức khỏe có thể yêu cầu tài liệu tuân thủ quy định rất chi tiết, trong khi một sản phẩm khởi nghiệp có thể dựa nhiều hơn vào sự hiểu biết chung và các bài kiểm tra tự động. Một Scrum Master giúp các nhóm đạt được sự cân bằng phù hợp bằng cách đảm bảo tài liệu hỗ trợ quá trình phát triển chứ không làm chậm lại. Tài liệu trở thành một hiện vật sống động chứ không phải là một sản phẩm chỉ được bàn giao một lần.
37) Bạn xử lý tình trạng mở rộng phạm vi dự án trong Scrum như thế nào?
Hiện tượng "mở rộng phạm vi" xảy ra khi công việc bổ sung được đưa vào mà không có sự ưu tiên đúng mức. Trong Scrum, các thay đổi về phạm vi được quản lý thông qua Product Backlog chứ không phải trong quá trình lập kế hoạch dự án trực tiếp. SprintNgười quản lý Scrum củng cố Sprint xác định ranh giới và giáo dục các bên liên quan về chi phí của giai đoạn trung bình.Sprint thay đổi.
Ví dụ, nếu một bên liên quan yêu cầu một tính năng mới trong quá trình... SprintNgười quản lý Scrum sẽ làm việc với Chủ sở hữu sản phẩm để thêm nó vào danh sách công việc tồn đọng để ưu tiên trong tương lai. Tính minh bạch và thường xuyên Sprint RevIews giúp giảm thiểu tình trạng mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch bằng cách thường xuyên tạo cơ hội phản hồi và ưu tiên lại công việc.
38) Bạn đánh giá hiệu quả của Scrum Master như thế nào?
Hiệu quả của Scrum Master được đo lường bằng phương pháp định tính chứ không phải thông qua các chỉ số KPI truyền thống. Các chỉ số bao gồm khả năng tự tổ chức của nhóm, cải tiến liên tục, sự hài lòng của các bên liên quan và việc giảm thiểu các trở ngại theo thời gian. Một Scrum Master hiệu quả cao sẽ dần trở nên ít nổi bật hơn khi nhóm trưởng thành.
Ví dụ, nếu một nhóm tự giải quyết xung đột và cải thiện quy trình mà không cần sự hỗ trợ, điều đó cho thấy quá trình huấn luyện đã thành công. Phản hồi từ các thành viên nhóm và Chủ sở hữu sản phẩm thường là thước đo đáng tin cậy nhất. Mục tiêu của một Scrum Master không phải là kiểm soát mà là xây dựng năng lực.
39) Người quản lý Scrum có thể phải đối mặt với những thách thức đạo đức nào?
Người quản lý Scrum có thể phải đối mặt với những tình huống khó xử về mặt đạo đức, chẳng hạn như áp lực phải thao túng số liệu, che giấu sự chậm trễ hoặc ưu tiên tốc độ hơn chất lượng. Duy trì tính minh bạch và liêm chính là điều thiết yếu đối với các giá trị của Scrum. Người quản lý Scrum phải ủng hộ việc báo cáo trung thực và việc hoàn thành công việc bền vững ngay cả khi điều đó gây khó chịu.
Ví dụ, việc thổi phồng tốc độ để đáp ứng kỳ vọng của ban quản lý sẽ làm suy yếu lòng tin và hiệu quả hoạt động lâu dài. Những Scrum Master có đạo đức tập trung vào dữ liệu thực nghiệm và khuyến khích lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên thực tế chứ không phải dựa trên sự lạc quan hay nỗi sợ hãi.
40) Làm thế nào để chuẩn bị cho một nhóm Scrum hoạt động bền vững lâu dài?
Tính bền vững lâu dài đòi hỏi sự cân bằng giữa khối lượng công việc, học hỏi liên tục và sự an toàn về mặt tâm lý. Một Scrum Master thúc đẩy tốc độ làm việc bền vững, khuyến khích phát triển kỹ năng và nuôi dưỡng văn hóa coi sai lầm là cơ hội học hỏi.
Ví dụ, việc luân chuyển trách nhiệm giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức, trong khi các thực hành xuất sắc về mặt kỹ thuật giúp giảm chi phí bảo trì dài hạn. Tính bền vững đảm bảo việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ ổn định theo thời gian thay vì những đợt tăng năng suất ngắn hạn rồi dẫn đến kiệt sức. Những Scrum Master ưu tiên tính bền vững sẽ xây dựng được những đội nhóm mạnh mẽ và hiệu quả cao.
🔍 Những câu hỏi phỏng vấn Scrum Master hàng đầu kèm theo các tình huống thực tế và câu trả lời chiến lược
1) Vai trò chính của Scrum Master trong một nhóm Agile là gì?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn đánh giá sự hiểu biết của bạn về vai trò Scrum Master, bao gồm phong cách lãnh đạo phục vụ, khả năng điều phối và trách nhiệm quản lý quy trình.
Câu trả lời ví dụ: “Vai trò chính của Scrum Master là đóng vai trò người lãnh đạo phục vụ, đảm bảo rằng khung Scrum được hiểu và áp dụng đúng cách. Scrum Master điều phối các sự kiện Scrum, loại bỏ các trở ngại, hướng dẫn nhóm về các nguyên tắc Agile và thúc đẩy môi trường cải tiến liên tục đồng thời bảo vệ nhóm khỏi những gián đoạn từ bên ngoài.”
2) Bạn xử lý sự phản đối đối với các phương pháp Agile hoặc Scrum từ các thành viên nhóm như thế nào?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn đang đánh giá kỹ năng quản lý thay đổi, phong cách giao tiếp và khả năng gây ảnh hưởng của bạn mà không cần quyền lực.
Câu trả lời ví dụ: “Trong vai trò trước đây, tôi đã giải quyết sự phản kháng bằng cách trước tiên tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ thông qua các cuộc trò chuyện trực tiếp. Sau đó, tôi cung cấp các ví dụ thực tiễn về cách các phương pháp Agile có thể giảm thiểu các vấn đề khó khăn như yêu cầu không rõ ràng hoặc những thay đổi vào phút cuối. Bằng cách cho các thành viên nhóm tham gia vào các buổi đánh giá sau dự án và cho phép họ thử nghiệm các cải tiến, tỷ lệ áp dụng đã tăng lên dần dần.”
3) Bạn có thể mô tả cách bạn điều hành một cuộc họp giao ban hàng ngày hiệu quả không?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn biết làm thế nào bạn đảm bảo các buổi lễ tập trung, đúng thời hạn và có giá trị.
Câu trả lời ví dụ: “Một cuộc họp giao ban hàng ngày hiệu quả tập trung vào tiến độ đạt được mục tiêu Sprint Tôi tập trung vào mục tiêu hơn là báo cáo chi tiết tình trạng cuộc họp. Tôi đảm bảo cuộc họp không kéo dài quá mười lăm phút, khuyến khích các thành viên trong nhóm trao đổi với nhau thay vì chỉ nói chuyện với tôi, và dành những thảo luận sâu hơn cho các buổi họp tiếp theo. Điều này giúp cuộc họp hiệu quả và mang lại kết quả thiết thực.”
4) Bạn quản lý xung đột trong nhóm Scrum như thế nào?
Mong đợi từ ứng viên: Câu hỏi này kiểm tra kỹ năng giao tiếp, trí tuệ cảm xúc và khả năng duy trì sự gắn kết nhóm của bạn.
Câu trả lời ví dụ: “Ở vị trí trước đây, tôi xử lý các xung đột bằng cách tạo ra một không gian an toàn cho đối thoại cởi mở. Tôi khuyến khích giao tiếp tôn trọng và tập trung thảo luận vào sự thật và mục tiêu chung thay vì những khác biệt cá nhân. Khi cần thiết, tôi tạo điều kiện cho các cuộc trò chuyện có cấu trúc để giúp nhóm đạt được sự hiểu biết lẫn nhau và thống nhất các bước tiếp theo.”
5) Bạn sử dụng những chỉ số nào để đo lường hiệu suất của nhóm Scrum?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn tìm hiểu về sự hiểu biết của bạn về các chỉ số Agile và cách bạn sử dụng chúng một cách có trách nhiệm.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi sử dụng các chỉ số như sau: Sprint Tỷ lệ thành công mục tiêu, khả năng dự đoán của nhóm, thời gian chu kỳ và xu hướng về tốc độ thay vì chỉ tập trung vào tốc độ. Các chỉ số này giúp xác định các mô hình và cơ hội cải thiện mà không sử dụng số liệu để gây áp lực lên nhóm hoặc so sánh các nhóm một cách không công bằng.”
6) Bạn hỗ trợ Chủ sở hữu sản phẩm trong việc quản lý danh sách công việc tồn đọng như thế nào?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn xem cách bạn hợp tác với các Product Owner trong khi vẫn tôn trọng ranh giới vai trò của mỗi người.
Câu trả lời ví dụ: “Ở công việc trước đây, tôi hỗ trợ Chủ sở hữu sản phẩm bằng cách điều phối các buổi tinh chỉnh danh sách công việc tồn đọng, đảm bảo các câu chuyện người dùng được hiểu rõ và giúp nhóm ước tính hiệu quả. Tôi cũng hướng dẫn Chủ sở hữu sản phẩm về các kỹ thuật ưu tiên và giao tiếp với các bên liên quan để duy trì một danh sách công việc tồn đọng lành mạnh và khả thi.”
7) Hãy mô tả một tình huống mà nhóm của bạn đã không đáp ứng được mục tiêu. Sprint Mục tiêu. Bạn đã phản ứng như thế nào?
Mong đợi từ ứng viên: Câu hỏi này đánh giá tinh thần trách nhiệm, tư duy học tập và khả năng giải quyết vấn đề.
Câu trả lời ví dụ: “Khi một Sprint Mục tiêu đã không đạt được, tôi đã hướng dẫn nhóm thực hiện một buổi đánh giá mang tính xây dựng để xác định các yếu tố góp phần gây ra tình trạng này, chẳng hạn như cam kết quá mức hoặc các phụ thuộc không lường trước được. Chúng tôi tập trung vào các cải tiến có thể thực hiện được cho giai đoạn tiếp theo. Sprint và điều chỉnh phương pháp lập kế hoạch của chúng tôi để giảm thiểu những rủi ro tương tự trong tương lai.”
8) Bạn xử lý như thế nào với các bên liên quan bên ngoài thường xuyên làm gián đoạn nhóm trong quá trình làm việc? Sprint?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn đánh giá khả năng của bạn trong việc bảo vệ đội nhóm đồng thời quản lý kỳ vọng của các bên liên quan.
Câu trả lời ví dụ: “Trong vai trò trước đây, tôi đã hợp tác chặt chẽ với các bên liên quan để giải thích tầm quan trọng của Sprint Tôi đã tập trung vào vấn đề và chi phí của những gián đoạn. Tôi đã giúp thiết lập các kênh liên lạc rõ ràng và khuyến khích các yêu cầu được chuyển qua Chủ sở hữu sản phẩm để có thể đánh giá mức độ ưu tiên mà không làm gián đoạn công việc đang diễn ra.”
9) Bạn sẽ làm gì nếu một nhóm Scrum liên tục trễ hạn?
Mong đợi từ ứng viên: Đây là một câu hỏi tình huống nhằm kiểm tra kỹ năng phân tích và huấn luyện của bạn.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi sẽ phân tích các mô hình trong ước tính, thay đổi phạm vi và năng lực của nhóm thay vì đổ lỗi. Bằng cách tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận xoay quanh việc lập kế hoạch thực tế, cải thiện chất lượng tinh chỉnh và giải quyết các trở ngại mang tính hệ thống, nhóm có thể dần dần cải thiện khả năng dự đoán và tiến độ thực hiện.”
10) Làm thế nào để thúc đẩy sự cải tiến liên tục trong một nhóm Scrum?
Mong đợi từ ứng viên: Người phỏng vấn muốn hiểu cách bạn thúc đẩy văn hóa học tập và thích ứng.
Câu trả lời ví dụ: “Tôi thúc đẩy sự cải tiến liên tục bằng cách đảm bảo các buổi đánh giá sau dự án đưa ra các mục tiêu hành động rõ ràng, khả thi và bằng cách theo dõi kết quả của chúng theo thời gian. Tôi cũng khuyến khích thử nghiệm, chia sẻ kiến thức và thường xuyên suy ngẫm để sự cải tiến trở thành một phần trong tư duy hàng ngày của nhóm chứ không phải là một hoạt động chỉ diễn ra một lần.”
